Hệ thống thang âm, điệu thức đặc trưng của âm nhạc dân gian ba miền (Kỳ 6)

Âm nhạc dân tộc Việt Nam là một chỉnh thể đa dạng, một hệ sinh thái âm thanh phong phú được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Sự phong phú này không đến từ sự đồng nhất mà khởi nguồn từ sự dị biệt đầy tinh tế giữa các vùng miền.

Mỗi dải đất trên bản đồ chữ S, từ vùng núi cao phía bắc đến dải miền trung nắng gió và vùng sông nước cửu long, đều mang trong mình những mã gene âm thanh riêng biệt. Chính sự khác biệt về đặc trưng vùng miền đã khai sinh ra những hệ thống thang âm và điệu thức đa dạng, tạo nên một kho tàng di sản âm nhạc truyền thống đồ sộ.

Trong bối cảnh hiện nay, việc thấu hiểu tường tận hệ thống thang âm không chỉ có ý nghĩa bảo tồn, mà còn là việc nhận diện nguồn chất liệu vô tận để các nhà sáng tác kiến tạo nên những ca khúc mang âm hưởng dân ca ba miền theo đúng tinh thần của "Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07 tháng 01 năm 2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới".

Sự phong phú vùng miền và đặc trưng dị biệt của các hệ thống điệu thức

Đời sống âm nhạc Việt Nam là sự tổng hòa của nhiều luồng văn hóa, nơi mà mỗi vùng miền lại sở hữu một "ngôn ngữ giai điệu" riêng biệt. Ở Bắc Bộ, sự mực thước và thanh tao của thang năm âm được gọt giũa qua nghệ thuật Chèo, Xoan và Quan họ. Hệ thống điệu thức tại đây mang tính triết lý sâu sắc, sử dụng các quãng lửng và sự biến đổi của nốt trụ để tạo nên sắc thái vang, rền, nền, nảy.

img-9235-1776602594.jpeg
Sự đa dạng của các thanh âm điệu thức các vùng miền tạo nên bản sắc âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Trong công trình nghiên cứu "Phương pháp giảng dạy ca khúc mang âm hưởng dân ca" của tác giả bài viết này, quan điểm về việc nhận diện nốt trụ và nốt biến trong thang âm Bắc Bộ đã được xác lập như một kim chỉ nam cho việc xử lý kỹ thuật thanh nhạc chuyên nghiệp. Dịch chuyển dọc dải miền Trung, điệu thức lại mang một sắc thái mộc mạc nhưng đầy bản lĩnh. Ví, Giặm Nghệ Tĩnh là minh chứng cho việc thang âm phản ánh trực tiếp tâm thế con người duyên hải. Các quãng âm ở đây thường hẹp, xoáy sâu vào nốt trụ vững chãi, tạo nên cảm giác bi tráng, phản ánh cuộc sống gắn liền với lao động và sự chiêm nghiệm gian khó.

Trong khi đó, ở phương Nam, hệ thống điệu thức đạt đến đỉnh cao của sự ngọt ngào và phóng khoáng thông qua khái niệm Hơi và Điệu trong Đờn ca tài tử và Cải lương. Để bạn đọc hình dung rõ hơn, hãy nhìn vào cách các điệu thức này "đối thoại" với nhau qua cùng một hệ ngũ cung. Thang âm Bắc Bộ thường nhấn vào các nốt mang tính chất thanh thoát, ổn định, tạo ra cảm giác sáng sủa, lịch thiệp. Ngược lại, điệu thức miền Trung lại đặc thù ở những quãng nhảy hẹp và cách dùng nốt biến âm mang sắc thái u uẩn. Điển hình như trong "Hò mái nhì", thang âm không đơn thuần là 5 nốt mà là sự dịch chuyển cao độ tinh vi. Sự khác biệt rõ nét nhất nằm ở hệ thống Hơi của Nam Bộ. Nếu thang âm Bắc Bộ chú trọng tính chuẩn mực thì Nam Bộ chú trọng tính biểu cảm của nốt nhạc. Ví dụ, cùng là bậc âm "Xang", nhưng trong Hơi Xuân nó mang sắc thái tươi tắn, còn trong Hơi Oán, nốt nhạc lại được nhấn rung thấp xuống một chút, tạo nên sự nghẹn ngào đặc thù. Qua kinh nghiệm thực tiễn được đúc kết trong cuốn sách "Dạy học ca khúc mang âm hưởng dân ca ba miền cho sinh viên trường Đại học Văn hóa Nghệ thuật Quân đội", tác giả nhận định rằng chính sự đa dạng này đã tạo nên một "bản đồ thẩm mỹ" âm nhạc Việt Nam cực kỳ phong phú.

Thang âm ba miền – Nguồn chất liệu vàng cho dòng ca khúc đương đại

Chúng ta cần khẳng định một điều cốt lõi: chính sự phong phú và đặc trưng khác biệt của thang âm, điệu thức ba miền là nguồn chất liệu vàng cho dòng ca khúc mang âm hưởng dân ca đương đại. Các nhạc sĩ sáng tác không chỉ mượn giai điệu, mà là mượn cả cái hồn cốt, cái vị riêng của từng vùng đất được kết tinh trong điệu thức. Một ca khúc mang âm hưởng dân ca thành công là tác phẩm biết khai thác triệt để những quãng luyến láy đặc trưng của Bắc Bộ, sự chân phương của miền Trung hay tính trữ tình của Nam Bộ để dệt nên những giai điệu mới. Sự đa dạng này giúp âm nhạc đương đại Việt Nam thoát khỏi sự đơn điệu, tạo ra những sản phẩm nghệ thuật có tính nhận diện cao trong lòng công chúng. Đối với người làm nghệ thuật chuyên nghiệp, thang âm ba miền không chỉ là kiến thức lý luận mà là kho nguyên liệu nội sinh vô giá. Việc làm chủ được sự khác biệt giữa các hệ thống điệu thức chính là chìa khóa để tạo ra những tác phẩm vừa mang hơi thở thời đại, vừa đậm đà bản sắc dân tộc.

Đây cũng là yếu tố then chốt để âm nhạc Việt Nam khẳng định sức mạnh mềm trong bối cảnh công nghiệp văn hóa giai đoạn hiện nay, nơi mà sự khác biệt về chất liệu vùng miền chính là giá trị cạnh tranh cốt lõi. Mặc dù sự phong phú về chất liệu là rất lớn, nhưng việc sử dụng chúng đòi hỏi một sự chuyên nghiệp và lòng tự trọng văn hóa cao nhất. Phản biện về thực trạng biểu diễn, chúng ta thấy một số nghệ sĩ dù nỗ lực cách tân nhưng lại vô tình làm cào bằng các đặc trưng vùng miền do thiếu nền tảng lý luận về thang âm. Việc lạm dụng các quãng nửa cung phương Tây vào các ca khúc mang chất liệu dân tộc thường dẫn đến cảm giác lai căng, làm mờ nhạt tính mực thước của từng vùng miền. Vì thế, bảo tồn hồn cốt đòi hỏi người làm nghệ thuật phải thấu hiểu rạch ròi ranh giới giữa các điệu thức. Chúng ta không bảo tồn di sản như một xác ướp, mà phải dùng công nghệ hiện đại phục vụ cho việc làm nổi bật vẻ đẹp của ngũ cung ba miền, đảm bảo tính khoa học và khách quan trong từng nốt nhạc.

Tầm nhìn chiến lược trong việc bảo tồn và kiến tạo tương lai âm nhạc dân tộc

Để hệ thống thang âm dân tộc tiếp tục là nguồn cảm hứng bất tận, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu. Việc giảng dạy thang âm nên được gắn liền với việc phân tích bối cảnh văn hóa vùng miền, giúp người học không chỉ biết hát mà còn thấu cảm được linh hồn của giai điệu quê hương. Trong kỷ nguyên số, chúng ta cần ứng dụng các phần mềm ký âm chuyên dụng kết hợp với trí tuệ nhân tạo để mã hóa chính xác các cao độ luyến láy đặc thù, các quãng lửng nằm ngoài hệ thống 12 bán cung phương Tây, từ đó biến chúng thành kho dữ liệu số dùng cho sáng tác đương đại. Sự phong phú về điệu thức chính là nền tảng để âm nhạc Việt Nam vươn xa, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển văn hóa mà Đảng và Nhà nước đã đề ra cho tầm nhìn dài hạn 2045.

Những đóng góp trong nghiên cứu và giảng dạy của tác giả bài viết hy vọng sẽ trở thành một phần của nỗ lực chung nhằm khẳng định rằng: âm nhạc truyền thống Việt Nam là một kho báu đa sắc diện. Việc làm chủ hệ thống thang âm ba miền chính là tiền đề quan trọng để chúng ta bước sang nghiên cứu những kỹ thuật nhả chữ và xử lý thanh nhạc chuyên biệt trong những kỳ tiếp theo, đảm bảo cho dòng chảy âm hưởng dân ca luôn xanh tươi và rạng rỡ. Tóm lại, sự phong phú trong đời sống âm nhạc Việt Nam với những thang âm, điệu thức đặc trưng của từng vùng miền chính là tài sản vô giá của quốc gia. Qua việc phân tích thực trạng và đối chiếu với yêu cầu thời đại, bài viết khẳng định rằng sự dị biệt tinh tế giữa âm nhạc Bắc, Trung, Nam không phải là rào cản, mà là nguồn lực sáng tạo dồi dào. Bảo tồn và phát huy sự đa dạng này là sứ mệnh để âm nhạc dân tộc tiếp tục tỏa sáng. Khi người nghệ sĩ làm chủ được nguồn chất liệu đặc sắc này bằng cả tri thức khoa học lẫn sự thấu cảm tâm linh, mỗi giai điệu cất lên sẽ trở thành một thông điệp mạnh mẽ về sức mạnh nội sinh bền bỉ của dân tộc Việt Nam trên con đường kiến tạo tương lai hùng cường.

Việc hệ thống hóa thang âm và điệu thức dân gian không chỉ đơn thuần là công việc của các nhà dân tộc nhạc học trong phòng thí nghiệm, mà phải là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo nghệ thuật chuyên nghiệp trong giai đoạn hiện nay. Một thực tế đáng quan ngại là trong dòng chảy âm nhạc đương đại, không ít tác phẩm mang danh "âm hưởng dân gian" nhưng lại sử dụng các thang âm phương Tây một cách hoàn toàn, khiến hồn cốt dân tộc bị biến dạng thành những âm thanh lai căng, xa lạ. Sự tinh tế của các quãng âm "lơ lớ" – vốn là đặc điểm nhận dạng của tâm thức người Việt đang đứng trước nguy cơ bị san phẳng bởi các phần mềm chỉnh âm và tư duy nhạc lý công nghiệp. Việc bảo tồn thang âm điệu thức ba miền chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta biết cách giữ gìn tính "nghiêm cẩn" của các quãng âm đặc thù, đồng thời phải dũng cảm phản biện lại những sự sáng tạo hời hợt, coi chất liệu dân tộc chỉ là lớp vỏ trang trí. Để âm nhạc Việt Nam không bị hòa tan trong biển lớn văn hóa nhân loại, nghệ sĩ cần phải "văn hóa hóa" tư duy kỹ thuật, coi thang âm điệu thức là gốc rễ của sự sáng tạo, từ đó mới có thể kiến tạo nên những giai điệu đương đại vừa hiện đại về hình thức, vừa sâu sắc về bản sắc dân tộc.

Kết luận

Hành trình giải mã hệ thống thang âm, điệu thức dân ca ba miền không chỉ dừng lại ở các con số hay ký âm, mà là sự thấu hiểu hồn cốt của một dân tộc luôn biết cách trân trọng quá khứ để định nghĩa tương lai. Sự mạch lạc trong tư duy lý luận và tính thực chứng trong giảng dạy chính là nền móng để âm nhạc Việt Nam tự tin hội nhập mà không đánh mất bản sắc. Với tầm nhìn chiến lược và tâm huyết của những người làm nghệ thuật chuyên nghiệp, chúng ta hoàn toàn có thể kỳ vọng vào một diện mạo âm nhạc dân tộc rực rỡ hơn, nơi mà mỗi giai điệu đều mang theo hơi thở của đất nước và lòng tự hào dân tộc mãnh liệt.

Thạc sĩ Nguyễn Thị Hương Giang - Trường Đại học Văn hóa Nghệ quân Quân đội