Một tờ giấy, một nghìn năm lịch sử
Xuất hiện từ khoảng thế kỷ XIII, giấy dó từng giữ vai trò quan trọng trong đời sống văn hoá của xã hội xưa. Không chỉ được dùng để in tranh dân gian, chép sách, chất liệu này còn hiện diện trong những sắc phong của triều đình. Trải qua nhiều công đoạn thủ công như giã, lọc, cán mỏng từ vỏ cây dó, mỗi tờ giấy là kết tinh của sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Cùng với đó, nghề làm giấy dó cũng gắn liền với ký ức của các làng nghề ven kinh thành Thăng Long, nơi từng vang lên “nhịp chày Yên Thái” trong câu ca xưa.
Nhưng cùng với sự thay đổi của đời sống hiện đại, những giá trị ấy đã có lúc dần bị lãng quên. Khi các loại giấy công nghiệp tiện lợi và rẻ hơn xuất hiện, nghề làm giấy dó không còn giữ được vị trí như trước. Những không gian sản xuất truyền thống cũng dần thu hẹp, để lại phía sau là những ký ức về một thời vàng son.
Trong bối cảnh đó, Zó Project xuất hiện như một nỗ lực hồi sinh kỹ thuật làm giấy, đồng thời mở ra những trải nghiệm trực tiếp để người tham gia có thể “chạm” vào từng công đoạn. Từ những trải nghiệm ấy, giấy dó không còn là một khái niệm xa lạ trong sách vở, mà trở nên gần gũi hơn, được nhìn nhận qua góc nhìn của cả người Việt và du khách quốc tế.

Zó Project - nơi truyền thống được “dịch” sang ngôn ngữ đương đại
Được thành lập vào năm 2013, Zó Project ra đời với sứ mệnh cao cả: bảo tồn và phục hồi nghề làm giấy thủ công, đồng thời mở ra sinh kế ổn định cho các nghệ nhân. Với sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương, nghề làm giấy dó truyền thống đã được hồi sinh tại khu văn hóa du lịch 189 Trích Sài, phường Tây Hồ, Hà Nội, nơi du khách được chiêm ngưỡng và trải nghiệm các công đoạn làm giấy dó.
Điểm đáng chú ý ở Zó Project là giấy dó không chỉ nằm trong không gian trưng bày, mà đang được khoác lên diện mạo mới khi kết hợp với các nghệ sĩ và nhà thiết kế như họa sĩ Trần Nguyên Đán, Quỳnh Trâm… để đưa những sản phẩm giấy dó vào cuộc sống đương đại. Từ đó, chất liệu truyền thống này dần bước vào đời sống qua những cuốn sổ tay, phụ kiện nhỏ hay các ấn phẩm nghệ thuật.
Song song với đó, các workshop trải nghiệm, lớp học thư pháp, trại sáng tác hay triển lãm vẽ tranh… đã trở thành cầu nối nuôi dưỡng mạch nguồn văn hóa của công chúng toàn cầu.

Dù vậy, hành trình hồi sinh giấy dó không tránh khỏi những trở ngại như thiếu nguồn nguyên liệu và nhân lực. Trong bối cảnh đó, Zó Project lựa chọn một cách tiếp cận khác: xây dựng cộng đồng những người trẻ yêu văn hoá, thu hút tình nguyện viên và tạo sức hút với du khách quốc tế. Từ đó, dự án từng bước góp phần khôi phục làng nghề giấy thủ công theo hướng bền vững.
Chia sẻ về tầm quan trọng của những hoạt động trải nghiệm trong việc đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới, bạn Nguyễn Duy Anh, nhân viên của Zó Project, cho biết: “Chúng tôi đã tiếp đón rất nhiều khách du lịch đến đây, đặc biệt có những du khách nước ngoài. Vì vậy, các hoạt động trải nghiệm tại đây đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá văn hóa và du lịch Việt Nam ra quốc tế.”

Giấy dó qua lăng kính trải nghiệm của du khách quốc tế
Tại Hà Nội vô vàn điểm đến, hành trình của Michael (Đan Mạch) và Oil (Thái Lan) lại rẽ theo một lối rất khác. Họ không tìm đến những địa danh quen thuộc mà tình cờ dừng chân tại Zó Project trong một buổi sáng nhẹ nắng bên Hồ Tây - khi cái tên “giấy dó” vẫn còn hoàn toàn xa lạ.
Tại đây, hai du khách được quan sát và trải nghiệm các công đoạn để tạo nên giấy dó. Từ những thao tác như khuấy bột, vớt khuôn, đến việc chờ lớp giấy mỏng dần hiện hình, mọi thứ như mở ra trước mắt họ một thế giới hoàn toàn khác: chậm rãi, tỉ mỉ và đòi hỏi sự kiên nhẫn. “Tôi thấy việc làm giấy rất khó khăn và bao gồm nhiều bước, khoảng 100 bước hoặc hơn thế nữa” - anh bật cười, nửa đùa nửa thật, khi nhận ra mỗi tờ giấy là kết quả của một quá trình công phu hơn tưởng tượng.

Không chỉ dừng lại ở sự tò mò ban đầu, điều đọng lại sau buổi trải nghiệm là cảm giác kết nối với văn hoá bản địa. Giữa một thành phố với hàng trăm điểm tham quan và vô số món quà lưu niệm được sản xuất hàng loạt, anh nhận ra sự khác biệt tại Zó Project: “Một số điểm du lịch chỉ muốn thu hút khách thật nhanh. Nhưng ở đây, tôi cảm nhận được một điều rất riêng, rất Việt Nam.”
Chính những trải nghiệm mang tính “chạm” như vậy đã biến giấy dó từ một khái niệm xa lạ trở thành một ký ức cá nhân. Khi rời đi, trên tay họ không chỉ là một tờ giấy thủ công, mà còn là một câu chuyện để kể lại, về một Việt Nam không chỉ hiện đại mà còn sâu lắng, bền bỉ trong từng lớp văn hoá truyền thống.
Từ làng Yên Thái đến bản đồ di sản thế giới
Mục tiêu của Zó Project không chỉ dừng lại ở những workshop tại Hà Nội, dự án đang từng bước tiến xa hơn, đến những thành phố khác hay thậm chí là đưa nghề làm giấy dó ra nước ngoài, để người ta không chỉ được mua một tờ giấy Việt Nam về làm kỷ niệm, mà được tự tay làm ra nó, được cảm nhận sự kỳ công ẩn trong từng thớ sợi.

Giấy dó, cũng như nhiều nghề thủ công khác, chính là một lát cắt văn hóa sâu sắc, một “cuốn hộ chiếu” đặc biệt để bạn bè quốc tế thấu hiểu về một Việt Nam tỉ mỉ, kiên cường và giàu thẩm mỹ. Khi di sản được khơi nguồn bằng tư duy sáng tạo và hơi thở đương đại, những giá trị truyền thống không chỉ được bảo tồn mà còn có thể lan tỏa mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Giữa dòng chảy hội nhập quốc tế, Zó Project khẳng định sứ mệnh cao cả của một doanh nghiệp xã hội với hành trình đánh thức và lan tỏa ký ức nghìn năm. Sự tinh tế của giấy dó hòa quyện với hồn cốt cố đô chính là chất liệu quan trọng để viết tiếp câu chuyện văn hóa sống động, chạm tới trái tim của công chúng toàn cầu.