Việc hình thành các cụm ngành công nghiệp văn hóa, nơi hội tụ các dòng chảy sáng tạo, công nghệ cao và nguồn vốn đầu tư dồi dào, chính là xu thế tất yếu để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh quốc gia trên bản đồ thế giới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và khu vực tư nhân thông qua mô hình hợp tác công tư không chỉ đơn thuần là bài toán huy động tài chính, mà là sự cộng hưởng giữa định hướng bảo tồn mang tính dẫn dắt của Chính phủ và sức mạnh đổi mới sáng tạo từ thị trường.
Sự trỗi dậy của các ngành kinh tế sáng tạo đang đặt ra những yêu cầu cấp bách về hạ tầng và quản trị, đòi hỏi một lộ trình thực thi quyết liệt dựa trên các quyết sách chiến lược như tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng về việc huy động tối đa các nguồn lực và Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Đáng chú ý, các tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc khi theo dõi lộ trình phát triển bền vững tại Việt Nam đã dành sự đánh giá cao cho việc áp dụng mô hình hợp tác công tư. Theo góc nhìn từ các chuyên gia quốc tế, mô hình này không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế mà còn minh chứng cho khả năng minh bạch hóa trách nhiệm và tối ưu hóa nguồn lực công. Liên Hợp Quốc nhận định sự hợp tác này chính là yếu tố then chốt trong hành trình chuyển đổi xanh và phát triển bao trùm trên phạm vi toàn cầu.
Trong bối cảnh các thách thức hiện nay đã vượt quá khả năng giải quyết đơn lẻ của bất kỳ chính phủ hay doanh nghiệp nào, sự hợp tác trở thành mệnh lệnh mang tính thời đại. Trong mối quan hệ đối tác chiến lược này, khu vực công giữ vai trò kiến tạo, xây dựng khuôn khổ pháp lý và chính sách tài khóa phù hợp, bảo đảm lợi ích công cộng trên quy mô lớn. Ngược lại, khu vực tư nhân mang đến tính linh hoạt, khả năng huy động vốn và tinh thần đổi mới sáng tạo không ngừng. Chỉ bằng cách phối hợp chặt chẽ, hai khu vực mới có thể dung hòa giữa mục tiêu lợi nhuận với các ràng buộc về môi trường và xã hội, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi số bao trùm và phục hồi các giá trị nhân văn bền vững.
Phương thức hữu hiệu giải quyết bài toán hạ tầng biểu diễn nghệ thuật
Mô hình hợp tác công tư hiện nay được khẳng định là phương thức tiện ích và hữu hiệu nhất để giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt hạ tầng văn hóa, đặc biệt là hệ thống các nhà hát hiện đại và các không gian biểu diễn chuyên biệt. Đối với ngành công nghiệp văn hóa nói chung và hoạt động biểu diễn âm nhạc nói riêng, việc trang bị các thiết bị âm thanh, ánh sáng và công nghệ sân khấu đạt chuẩn quốc tế đòi hỏi suất đầu tư rất lớn, vượt quá khả năng chi trả đơn lẻ của ngân sách nhà nước. Hợp tác công tư cho phép huy động tối đa các nguồn lực xã hội với quy mô khác nhau, từ các dự án nhỏ cấp địa phương đến các tổ hợp văn hóa tầm cỡ quốc gia.

Nhà hát Ngọc Trai và Công viên văn họa nghệ thuật chuyên đề được UBND thành phố Hà Nội khởi công năm 2025.
Đặc biệt, theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, việc mở rộng cửa cho các nguồn lực nước ngoài không chỉ mang lại dòng vốn ngoại hối mà còn giúp Việt Nam tiếp cận với các công nghệ biểu diễn tiên tiến nhất và quy trình quản trị chuyên nghiệp toàn cầu. Chúng ta cần những nhà hát không chỉ đẹp về kiến trúc mà phải tinh xảo về công nghệ. Nghệ sĩ Việt Nam cần những trung tâm biểu diễn đủ điều kiện kỹ thuật để tự tin đứng ngang hàng với đồng nghiệp quốc tế.
Đây chính là chìa khóa để hiện thực hóa các công trình biểu diễn âm nhạc đẳng cấp, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ ngày càng cao của nhân dân và tạo đà cho nghệ thuật Việt Nam tự tin hội nhập. Việc huy động nguồn vốn FDI vào các cụm ngành văn hóa sáng tạo theo hình thức PPP không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là chiến lược định vị lại vị thế văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Hành lang pháp lý Việt Nam và việc thu hút đầu tư nước ngoài
Chủ trương thu hút đầu tư nước ngoài cho các thiết chế văn hóa đã được cụ thể hóa thông qua hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chặt chẽ và nhất quán. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư năm 2020 là nền tảng quan trọng, tạo ra khung khổ pháp lý minh bạch cho các nhà đầu tư quốc tế khi tham gia vào các dự án hạ tầng văn hóa tại Việt Nam. Nghị định số 180/2025/NĐ-CP của Chính phủ về cơ chế, chính sách hợp tác công tư trong lĩnh vực phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã đi sâu vào chi tiết việc liên doanh, liên kết, cho phép sử dụng tài sản công để hợp tác sáng tạo, đồng thời tháo gỡ vướng mắc về định giá tài sản vô hình như dữ liệu văn hóa và quyền sở hữu trí tuệ. Đây là những điểm cốt lõi để thu hút các tập đoàn giải trí quốc tế mang vốn và công nghệ vào Việt Nam.
Các quy định về bảo hộ đầu tư và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài trong Luật Đầu tư cũng giúp các đối tác ngoại yên tâm khi cam kết nguồn vốn dài hạn vào các cụm ngành công nghiệp văn hóa. Sự minh bạch là điều kiện cần. Sự hỗ trợ là điều kiện đủ. Khi Nhà nước cam kết chia sẻ rủi ro và bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho nhà đầu tư thông qua các hợp đồng PPP chặt chẽ, chúng ta sẽ thấy sự dịch chuyển của các dòng vốn sáng tạo từ các trung tâm lớn như Seoul, London hay Paris vào thị trường Việt Nam. Việc hình thành các cụm ngành sáng tạo tập trung gắn liền với các đặc khu kinh tế hoặc đô thị thông minh sẽ tạo ra lực hút mạnh mẽ đối với nhà đầu tư nước ngoài, biến Việt Nam trở thành một trung tâm sáng tạo của khu vực.
Kinh nghiệm quốc tế về đầu tư thiết chế văn hóa chất lượng cao
Tại các cường quốc văn hóa như Đức, Pháp và Anh, mô hình hợp tác công tư đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong việc phát triển các thiết chế văn hóa đòi hỏi vốn đầu tư lớn và trình độ quản lý chuyên sâu. Ở Đức, Chính phủ thường áp dụng mô hình quản trị đa tầng tại các cụm ngành sáng tạo vùng Ruhr, nơi Nhà nước đầu tư hạ tầng lõi và tư nhân chịu trách nhiệm vận hành các bảo tàng, trung tâm nghệ thuật đương đại, giúp giảm áp lực ngân sách tới 30% mỗi năm. Tại Pháp, các dự án cải tạo di sản công nghiệp thành tổ hợp văn hóa đa năng được triển khai theo hình thức nhượng quyền khai thác lâu dài cho doanh nghiệp, đổi lại doanh nghiệp phải cam kết duy trì không gian sáng tạo cho cộng đồng.
Vương quốc Anh lại thành công rực rỡ với mô hình đặc khu sáng tạo tại London, nơi các thiết chế văn hóa chất lượng cao được xây dựng thông qua sự phối hợp giữa ngân sách công và các quỹ đầu tư tư nhân, tạo ra tỷ lệ đòn bẩy tài chính lên tới 1:5. Tại khu vực Đông Nam Á, các nước như Thái Lan và Singapore cũng đã vận dụng linh hoạt mô hình này để xây dựng trung tâm nghệ thuật tầm cỡ quốc tế. Bài học rút ra cho Việt Nam rất rõ ràng: Nhà nước không làm tất cả, nhưng phải là người dẫn dắt tất cả. Sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường văn hóa phải mang tính kiến tạo, tạo ra môi trường mà ở đó nhà đầu tư tư nhân thấy được lợi ích lâu dài và sự an toàn về pháp lý. Kinh nghiệm của các quốc gia đi trước cho thấy, chỉ có sự cộng hưởng nguồn lực mới có thể tạo ra những kiệt tác văn hóa hiện đại bền vững theo thời gian.
Thực tiễn thành công tại Việt Nam và cơ chế đổi đất lấy hạ tầng
Việt Nam đã ghi nhận những thành công của mô hình hợp tác công tư trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng tái tạo, điện gió và hạ tầng giao thông cao tốc. Sự thành công này là nền tảng vững chắc để chuyển hóa sang lĩnh vực công nghiệp văn hóa, nơi mà thiết chế như nhà hát tầm cỡ hay các tổ hợp biểu diễn nghệ thuật đang đòi hỏi suất đầu tư rất lớn. Thực tế hiện nay, Việt Nam đang triển khai các dự án quy mô lớn như cụm công nghiệp thể thao Trống Đồng theo hình thức này, tạo ra hình mẫu mới về việc huy động nguồn lực xã hội vào hạ tầng văn hóa thể thao.
Một trong những cơ chế hiệu quả đã được khẳng định là hình thức doanh nghiệp tư nhân bỏ vốn đầu tư xây dựng các công trình công cộng và được hoàn vốn bằng việc khai thác hoặc đấu giá một tỷ lệ diện tích đất nhất định trong khu vực dự án. Đây là cách tiếp cận thông minh, giúp Nhà nước có được các thiết chế văn hóa chất lượng cao mà không phải trực tiếp xuất chi ngân sách, đồng thời tạo ra động lực để doanh nghiệp tư nhân tối ưu hóa giá trị sử dụng đất gắn liền với mục tiêu phát triển văn hóa. Tuy nhiên, chúng ta cần cơ chế kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo mục tiêu văn hóa không bị lu mờ trước lợi ích bất động sản. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này chính là thước đo năng lực của nhà quản trị trong bối cảnh hiện nay. Mỗi mét vuông đất được hoán đổi phải tương xứng với giá trị văn hóa bền vững được tạo ra cho cộng đồng.
Triển vọng định lượng và đóng góp kinh tế của công nghiệp văn hóa
Để khẳng định triển vọng phát triển của công nghiệp văn hóa trong những năm tới, chúng ta cần nhìn vào chỉ số định lượng thực tế dựa trên mục tiêu của Đại hội 14. Hiện nay, ngành công nghiệp văn hóa đóng góp ước tính khoảng 3,92% vào GDP của Việt Nam. Theo chiến lược phát triển bền vững đến năm 2030, con số đóng góp này được kỳ vọng sẽ tăng mạnh lên mức 7%, đòi hỏi tốc độ tăng trưởng ổn định trên 10% mỗi năm.

Trong đó, mô hình hợp tác công tư được dự báo sẽ đóng vai trò then chốt khi chiếm khoảng 60% đến 70% tổng nguồn vốn đầu tư vào hạ tầng các cụm ngành sáng tạo. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy hiệu quả của vốn mồi từ ngân sách nhà nước là vô cùng lớn, khi 1 đồng đầu tư công có khả năng thu hút mạnh mẽ từ 4 đến 5 đồng vốn đối ứng từ khu vực tư nhân, hiện thực hóa mục tiêu huy động tối đa nguồn lực xã hội phục vụ phát triển đất nước. Sự tham gia của khu vực tư nhân không chỉ giải quyết bài toán tài chính công mà còn nâng cao năng suất lao động sáng tạo lên mức 20% so với mô hình vận hành cũ. Những con số này phản ánh một tiềm năng to lớn đang chờ được khơi thông bởi cơ chế PPP đột phá. Đầu tư vào văn hóa là đầu tư cho tương lai, và mô hình hợp tác công tư chính là phương tiện tăng tốc cho hành trình đó.
Khát vọng phát triển văn hóa trường tồn
Mô hình hợp tác công tư không chỉ là giải pháp kỹ thuật về tài chính mà thực sự là cuộc cách mạng trong tư duy quản trị văn hóa quốc gia trong giai đoạn hiện nay. Qua việc rà soát các chủ trương của Đảng, đặc biệt là tinh thần Đại hội 14, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị và kinh nghiệm thành công từ các lĩnh vực năng lượng, hạ tầng giao thông, chúng ta thấy rõ tầm nhìn chiến lược trong việc lấy văn hóa làm nền tảng và nguồn lực xã hội làm động lực.
Việc khơi thông nguồn lực tư nhân, bao gồm cả nguồn lực nước ngoài, thông qua cơ chế linh hoạt chính là con đường ngắn nhất để đưa tinh hoa văn hóa Việt Nam vươn tầm quốc tế, đồng thời tạo dựng một nền kinh tế sáng tạo đầy sức sống. Với sự đánh giá cao và tin tưởng từ các tổ chức Liên Hợp Quốc về mức độ hiệu quả và minh bạch, Việt Nam có đầy đủ cơ sở để biến các thiết chế văn hóa thành những động lực kinh tế mạnh mẽ, khẳng định vị thế trường tồn của văn hóa dân tộc. Văn hóa còn, dân tộc còn. Công nghiệp văn hóa mạnh, quốc gia hưng thịnh. Đó không chỉ là khẩu hiệu, mà là sứ mệnh hành động của chúng ta trong bối cảnh hiện nay.