Văn hóa thuộc về ai? Từ tranh luận một tác phẩm âm nhạc đến tư duy kế thừa di sản đương đại

Trong đời sống văn hóa nghệ thuật ở giai đoạn hiện nay, ranh giới giữa các hình thái nghệ thuật đại chúng và giá trị di sản cổ truyền đang ngày càng trở nên mờ nhạt. Hiện tượng tranh luận xung quanh các sản phẩm âm nhạc có sử dụng yếu tố truyền thống thời gian qua là một minh chứng điển hình. Khi một video ca nhạc không còn đơn thuần là một tác phẩm giải trí được gói gọn trong biên độ của giai điệu hay kỹ thuật dàn dựng, mà trở thành tâm điểm thu hút sự tham gia phản biện của giới mỹ thuật, luật sư, nhà nghiên cứu văn hóa cho đến nghệ sĩ thị giác, nó đã chính thức dịch chuyển sang không gian đối thoại văn hóa xã hội.

Sự quan tâm đặc biệt này đặt ra một câu hỏi mang tính bản chất, vượt lên trên các phán xét đúng sai thông thường của một hiện tượng truyền thông, đó là di sản văn hóa thuộc về ai và ranh giới nào cho việc sử dụng chất liệu truyền thống trong sáng tạo đương đại.

Bản chất di sản và quyền diễn giải của nghệ sĩ

Những biểu tượng được nhắc đến nhiều trong các tranh luận gần đây như hình ảnh Chim Lạc, Khuê Văn Các, danh thắng Tràng An hay các yếu tố nghệ thuật trong múa Xuân Phả vốn là những di sản văn hóa chung, được kết tinh và định hình qua hàng trăm, hàng nghìn năm lịch sử dân tộc. Xét về mặt sở hữu luận, không một cá nhân hay tổ chức đương đại nào có thể tuyên bố quyền sở hữu tuyệt đối hoặc độc quyền đối với các biểu tượng này, bởi chúng là tài sản tinh thần đại chúng. Tuy nhiên, điểm mấu chốt cấu thành các cuộc tranh luận thực chất lại nằm ở ranh giới giữa chất liệu văn hóa chung và cách diễn giải sáng tạo mang tính cá nhân của người nghệ sĩ. Tình thế này không mới trong lịch sử nghệ thuật thế giới, khi việc khai thác vốn cổ luôn là động lực cho các cuộc cách mạng thẩm mỹ, từ việc các danh họa nghiên cứu điêu khắc gỗ cổ điển để đặt nền móng cho các trường phái hội họa mới, đến việc các nhà thiết kế thời trang liên tục tìm kiếm cảm hứng từ các hoa văn thổ cẩm, họa tiết dân gian của các bộ tộc bản địa. Không ai sở hữu độc quyền một nền thần thoại hay một hệ thống hoa văn cổ, nhưng mỗi nghệ sĩ đều sở hữu bản quyền đối với cách họ cấu trúc, phối hòa và biểu đạt các chất liệu đó trong tác phẩm của mình. Do đó, khi xuất hiện các điểm tương đồng hoặc giao thoa giữa các tác phẩm nghệ thuật, việc đặt ra các câu hỏi ngược lại mang tính phản biện là cần thiết để tập trung làm rõ mức độ tương đồng được thể hiện như thế nào, đó là sự cảm hứng, tham chiếu văn hóa hay là hành vi sao chép, và có đủ căn cứ pháp lý rõ ràng để xác lập quyền sở hữu theo các quy định hiện hành về sở hữu trí tuệ hay không.

z7915570737577-05ed4235cabf639c36862f3d22deb211-1780991290.jpg
Hình ảnh trong MV “Com my way” của ca sĩ Sơn Tùng MTP.

Một trong những phương diện đáng suy ngẫm trong bối cảnh hiện nay là tâm lý tiếp nhận của công chúng khi đối diện với các sản phẩm mang yếu tố truyền thống. Trong nhiều diễn đàn, các chuyên gia thường bày tỏ sự lo ngại về việc giới trẻ có xu hướng xa rời các giá trị văn hóa cổ xưa, thế nhưng khi các biểu tượng văn hóa được đưa vào một sản phẩm đại chúng có khả năng lan tỏa rộng, xu hướng thảo luận lại chủ yếu xoay quanh các yếu tố tranh chấp bản quyền hoặc so sánh mức độ giống nhau giữa các tác phẩm, thay vì đi sâu phân tích ý nghĩa lịch sử hay giá trị nghệ thuật nguyên bản. Việc cuộc đối thoại về giá trị văn hóa bị lấn át bởi cuộc đối thoại về tính tranh chấp có thể xem là một khía cạnh đáng tiếc, nhưng ở góc nhìn khách quan và đa chiều hơn, hiện tượng này cũng mang lại những tác động tích cực ngoài dự kiến. Chính nhờ những luồng dư luận trái chiều, hàng triệu khán giả trẻ tuổi đã chủ động tìm kiếm, tra cứu để hiểu rõ hơn về các khái niệm di sản, tạo nên một hiệu ứng truyền thông tự nhiên mà không phải chiến dịch quảng bá văn hóa chính thống nào cũng dễ dàng đạt được trong một thời gian ngắn.

Mặt khác, một khía cạnh sâu xa cần nhìn nhận chính là trách nhiệm văn hóa của người sáng tạo lẫn người tiếp nhận. Người nghệ sĩ khi chạm vào kho tàng di sản cần ý thức được rằng, mỗi biểu tượng đều mang trong mình linh hồn và dòng chảy tâm linh, tâm thức lịch sử của cả một dân tộc qua nhiều thế hệ. Sự sáng tạo đòi hỏi tự do nhưng không thể tách rời sự cẩn trọng và lòng tôn kính đối với cội nguồn. Ngược lại, công chúng tiếp nhận cũng cần được trang bị một bộ lọc văn hóa đủ tỉnh táo để không rơi vào cái bẫy của sự cực đoan. Việc bảo vệ bản quyền hay tính nguyên bản của di sản là cần thiết, nhưng nếu chúng ta biến lòng yêu nước và ý thức bảo tồn thành một cơ chế phòng vệ quá mức, định kiến và khắt khe trước mọi sự cách tân, vô hình trung chúng ta sẽ tự đóng cửa không gian phát triển của nghệ thuật nước nhà, khiến các chất liệu truyền thống dần mất đi khả năng đối thoại với thế giới đương đại.

Quy luật truyền thông và bài toán sức sống di sản

Sự bùng nổ của các cuộc tranh luận xung quanh một tác phẩm của nghệ sĩ có sức ảnh hưởng lớn còn phản ánh quy luật vận hành của sự chú ý trong truyền thông hiện đại. Tên tuổi của nghệ sĩ lớn biến một vấn đề chuyên môn thành đề tài thảo luận lớn, tạo ra dòng chảy tương tác liên tục và kéo dài vòng đời thảo luận của tác phẩm. Người ta thường nghĩ chỉ có lời khen mới tạo ra giá trị truyền thông, nhưng thực tế cho thấy sự tranh luận, phản biện, thậm chí là phê bình nếu ở trong giới hạn văn minh đều góp phần thúc đẩy các bên liên quan cùng nhìn nhận lại phương thức tiếp cận và sử dụng chất liệu truyền thống. Nghịch lý lớn nhất của câu chuyện là trong khi nhiều người cho rằng họ đang làm giảm giá trị của một sản phẩm, thì họ lại đang giúp sản phẩm đó được thảo luận, chia sẻ và lan truyền mạnh mẽ hơn bao giờ hết, đồng thời các chủ thể sáng tạo liên quan trong cuộc đối thoại này cũng nhận được mức độ chú ý cao hơn từ công chúng.

Đứng ở bình diện toàn cầu hóa, việc đưa di sản vào nghệ thuật giải trí đại chúng chính là một trong những phương thức hiệu quả nhất để thực hiện chiến lược ngoại giao văn hóa và định vị thương hiệu quốc gia. Khi một tác phẩm âm nhạc vươn ra biển lớn, những hình ảnh mang đậm bản sắc dân tộc như Khuê Văn Các hay Chim Lạc sẽ trở thành những sứ giả văn hóa, khơi gợi trí tò mò của bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, để những biểu tượng này không chỉ dừng lại ở mức độ minh họa bề nổi hay món trang sức lạ mắt, tác phẩm đòi hỏi một tư duy chiều sâu và một cấu trúc nghệ thuật đủ tầm vững chãi. Bản sắc không nằm ở việc nhồi nhét quá nhiều chất liệu cổ vào một khung hình, mà nằm ở việc đồng điệu về mặt tư tưởng, triết lý và giá trị nhân văn cốt lõi, từ đó tạo ra sức bật nội sinh mạnh mẽ cho sản phẩm trên bản đồ nghệ thuật quốc tế.

Từ thực tế của những cuộc tranh luận mang tính biểu tượng này, vấn đề quan trọng nhất cần được đúc kết không phải là việc phân định thắng thua giữa các xu hướng thẩm mỹ, bởi các sự vụ truyền thông rồi sẽ lắng xuống theo thời gian. Câu hỏi có giá trị dài hạn hơn chính là liệu chúng ta muốn văn hóa truyền thống được đóng khung, bảo tồn một cách tuyệt đối trong không gian bảo tàng như một hiện vật tĩnh, hay muốn nó chấp nhận những thử nghiệm, những cách diễn giải khác nhau để tiếp tục đồng hành và sống cùng thời đại. Để giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bảo tồn và phát triển văn hóa trong giai đoạn hiện nay, chúng ta cần hướng đến những giải pháp thực tế và đồng bộ.

Thứ nhất, hoàn thiện, cụ thể hóa hành lang pháp lý về sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm văn hóa nghệ thuật đương đại có khai thác vốn cổ. Các cơ quan chức năng cần đưa ra những tiêu chí phân định rõ ràng mang tính kỹ thuật giữa các khái niệm lấy cảm hứng nghệ thuật, tham chiếu văn hóa và hành vi sao chép không xin phép để làm điểm tựa phân xử các tranh chấp chuyên môn.

Thứ hai, nâng cao năng lực phê bình nghệ thuật chuyên nghiệp và định hướng thẩm mỹ cho công chúng. Các chuyên gia, nhà nghiên cứu văn hóa cần chủ động tham gia sâu hơn vào không gian truyền thông, chuyển hóa các cuộc tranh cãi mang tính cảm tính thành các diễn đàn khoa học, diễn giải ý nghĩa nguyên bản của di sản một cách trang trọng và giản dị, giúp công chúng tiếp cận bản chất vấn đề thay vì chỉ cuốn theo các yếu tố tranh chấp bề nổi.

Thứ ba, khuyến khích sự đối thoại cởi mở, xây dựng cơ chế phối hợp chặt chế giữa các nghệ sĩ trẻ và các chuyên gia, nghệ nhân truyền thống ngay từ quá trình thai nghén tác phẩm. Sự kết hợp này một mặt giúp người nghệ sĩ có được điểm tựa vững chắc về mặt tri thức lịch sử, mặt khác giúp các nhà nghiên cứu hiểu được ngôn ngữ biểu đạt của thời đại số, giảm thiểu các xung đột văn hóa không đáng có khi sản phẩm ra mắt.

Thứ tư, đổi mới phương thức giáo dục và quảng bá di sản trong cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ. Thay vì giữ tư duy bảo tồn đóng khung, các cơ quan quản lý và các tổ chức văn hóa cần tận dụng sức lan tỏa của nghệ thuật đại chúng, xem đây là một kênh truyền thông trung gian hữu hiệu để khơi dậy lòng tự hào và nhu cầu tìm hiểu văn hóa cội nguồn của thế hệ trẻ.

Thứ năm, khuyến khích sự đa dạng và tôn trọng quyền diễn giải sáng tạo mang tính cá nhân của nghệ sĩ trong khuôn mác trách nhiệm xã hội. Cộng đồng cần có cái nhìn khách quan, đa chiều và bao dung hơn đối với các thử nghiệm nghệ thuật mới, miễn là những thử nghiệm đó không làm sai lệch, bóp méo hay xúc phạm nghiêm trọng đến giá trị nhân văn và bản sắc cốt lõi của di sản dân tộc.

Tóm lại, những cuộc tranh luận đa chiều trong đời sống nghệ thuật những năm gần đây không phải là rào cản tiêu cực, mà chính là dấu hiệu cho thấy dòng chảy văn hóa truyền thống Việt Nam vẫn đang vận động mạnh mẽ và đầy nội lực. Một nền văn hóa có sức sống trường tồn luôn là một nền văn hóa không ngừng tự làm mới mình bằng sự kế thừa và tái sáng tạo liên tục. Việc đối diện với những phản biện, chấp nhận những góc nhìn khác biệt chính là cách để vốn cổ bước ra khỏi không gian tĩnh lặng của bảo tàng, hòa vào hơi thở của đời sống đương đại và tiếp tục khẳng định giá trị vững bền trong tâm thức của xã hội hôm nay.

 

Quyết Tuấn