Xuất thân và những năm tháng hình thành nhân cách của Fidel Castro

Trong nghiên cứu lịch sử về các phong trào giải phóng dân tộc và cách mạng thế kỷ XX, cuộc đời và sự nghiệp của Fidel Castro Ruz luôn là một đề tài hấp dẫn đối với các nhà nghien cứu sử học. Một trong những câu hỏi căn bản nhất khi tiếp cận tiến trình hình thành nhân cách của vị lãnh tụ Cuba là: Làm thế nào từ một đứa trẻ sinh ra trong một gia đình điền chủ giàu có, được giáo dục dưới mái trường tôn giáo chính thống dành cho tầng lớp thượng lưu, sau đó được đào tạo học Luật, lại không trở thành một nhà lãnh đạo bảo thủ, mà ngược lại, dấn thân vào con đường cách mạng vô sản?

 

fidel-castro-ruz-thoi-tre-1779960555.png

Fidel Castro Ruz thời trẻ

Bản thân Fidel Castro, trong cuộc đối thoại nhìn lại căn tính lịch sử của chính mình, đã thẳng thắn thừa nhận tính khả biến của số phận con người trước hoàn cảnh: “Con người hoàn toàn có thể trở thành một nhà lãnh đạo bảo thủ, bởi vì con người không hoàn toàn làm chủ số phận của mình. Con người cũng là sản phẩm của các hoàn cảnh, các thử thách và tranh đấu. Khó khăn rèn luyện con người như cái máy tiện gọt giũa một mẩu kim loại. Con người không phải sinh ra đã là người cách mạng, tôi dám nói như vậy.1

Sự xuất hiện của một nhà cách mạng trong con người Fidel Castro không phải là một sự bộc phát ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình tự thân chuyển hóa thông qua sự tác động liên tục của các yếu tố hoàn cảnh cụ thể. Sử học không xem xét nhân vật lịch sử một cách tách rời, mà đặt họ vào trong một chỉnh thể tương tác giữa nguồn gốc xuất thân, gia đình, giáo dục, không gian sinh trưởng và bối cảnh thời đại. Sự hình thành tư chất lãnh tụ của Fidel Castro được bồi đắp từ chính bối cảnh hoàn toàn là nông thôn, trong một điền trang hẻo lánh, nơi những mầm mống đầu tiên của tư tưởng quật khởi được gieo mầm.

Quá trình tự trở thành người cách mạng của Fidel Castro Ruz là một tiến trình tự vận động, được thúc đẩy bởi sự tích lũy nhận thức từ các yếu tố hoàn cảnh và bối cảnh thực tế nơi ông sinh ra hoàn toàn là nông thôn, trong một điền trang.

Không gian sinh trưởng Birán: Giữa điền trang giàu có và thế giới của người nghèo

Bối cảnh địa lý, xã hội và kiến trúc độc đáo của ngôi nhà thời niên thiếu

Fidel Castro sinh ngày 13 tháng 8 năm 1926 vào lúc 2 giờ sáng tại một vùng đất nông thôn thuần túy có tên là Birán. Nơi đây nằm tại vùng trung tâm phía bắc của tỉnh Oriente cũ, không xa vịnh Nipe và gần nhà máy đường Marcané. Xét về mặt tổ chức hành chính xã hội đương thời, Birán không phải là một thị trấn, cũng chẳng phải là một ngôi làng nhỏ, mà đó chỉ là một vài nốt nhà lẻ loi. Ngôi nhà của gia đình Castro nằm bên rìa con đường cái cũ (Camino Real), vốn là một con đường đất lầy lội chạy từ huyện xuống phía nam.

Không gian sinh trưởng của Fidel trong những năm tháng đầu đời là một thế giới chưa hề có dấu chân của cơ giới hóa hay nguồn năng lượng điện. Khi ông còn nhỏ, mọi sinh hoạt trong gia đình thường được thắp sáng bằng nến sáp và đèn dầu hỏa, còn những con đường thì lầy lội đến mức người ta bắt buộc phải di chuyển bằng ngựa hoặc xe bò kéo. Chính bối cảnh nông thôn mộc mạc và có phần nguyên thủy này đã giúp vị lãnh tụ tương lai sớm làm quen với quang cảnh và công việc ở nông thôn, với cây cỏ, cây mía, với gia cầm và côn trùng, tạo nên một sự gắn kết tự nhiên với đất đai và thế giới tự nhiên.

Ngôi nhà nơi Fidel sinh ra mang một kiến trúc rất độc đáo, phản ánh rõ nét nguồn gốc xuất thân và tập quán của người cha. Đó là một ngôi nhà gỗ, được xây dựng theo kiểu kiến trúc vùng Galicia (Tây Ban Nha). Các cột đỡ sàn nhà đều thuộc loại gỗ rất chắc, tiêu biểu là gỗ caguairán, nâng toàn bộ sàn nhà cao hơn 6 pies (khoảng 2m) so với mặt đất. Kiến trúc này xuất phát từ tập quán của dân vùng Galicia là nhốt súc vật ở dưới sàn nhà.

Trong ký ức tuổi thơ của vị lãnh tụ, ngôi nhà hiện lên với những hình ảnh sinh động và thuần phác:

Tôi nhớ là khi lên 3 hoặc 4 tuổi, tôi thường thấy những con bò cái ngủ ở dưới sàn nhà. Khi trời tối, người ta dắt chúng vào đó. Cũng ở đó, họ buộc chúng vào mấy cái cột để vắt sữa. Giống như ở Galicia, dưới sàn nhà, có cả một khu nhỏ được quây lại để nhốt lợn và gia cầm, ở đó, có gà mái, vịt, ngan, gà lôi, gà tây, kể cả vài con ngỗng.1

Theo thời gian, cùng với sự phát triển kinh tế của gia đình, ngôi nhà gỗ từ hình vuông nguyên thủy ban đầu đã được nối thêm một khu nhà tắm và vệ sinh, kho thực phẩm, nhà ăn và bếp. Sau này, một khu phụ làm văn phòng làm việc được xây cất thêm ở một đầu hồi ngôi nhà chính, và phía trên căn nhà nguyên thủy được dựng thêm một tầng thứ hai nhỏ hơn gọi là “đài quan sát”. Việc sinh trưởng trong một không gian có sự giao thoa giữa tập quán nông thôn Tây Ban Nha và thực tế đời sống Cuba đã tạo cho Fidel một nhãn quan thực tiễn, không bị tách rời khỏi đời sống vật chất của các tầng lớp lao động.

Don Ángel Castro: Ý chí lập nghiệp kiên cường của người cha nhập cư

Tư chất mạnh mẽ, gan dạ và tài tổ chức của Fidel Castro có một cội nguồn sâu xa từ người cha, ông Don Ángel Castro. Qua lăng kính lịch sử, cuộc đời của Don Ángel là một biểu tượng cho tinh thần lập nghiệp kiên cường, đi lên từ hai bàn tay trắng. Ông là con của một gia đình nông dân nghèo khổ thuộc làng Láncara, tỉnh Lugo, vùng Galicia, Tây Ban Nha. Ngôi nhà nơi ông chào đời rất đơn sơ, lợp bằng ngói đá, chỉ dài khoảng 10m và rộng khoảng 6m. Đó là một ngôi nhà chỉ có một phòng duy nhất cho cả chỗ ngủ và bếp, nơi cả gia đình sống chung và thậm chí có cả gia súc sống ở dưới sàn nhà. Ở vùng quê nghèo khó đó, không có những cánh đồng liền thửa, một mét vuông đất cũng chẳng có, các gia đình nông dân phải canh tác trên những rẻo đất hẻo lánh và phân tán.

Khi còn rất trẻ, khoảng 16 hoặc 17 tuổi, Ángel Castro bị tuyển đi lính ở Tây Ban Nha. Theo các giả thuyết và câu chuyện truyền lại trong gia đình, ông là một trong số những chàng trai nghèo ở Galicia được một người giàu có nào đó trả một số tiền để thuê đi lính thay. Trong bối cảnh lịch sử bấy giờ, quân đội Tây Ban Nha tuyển lính theo cách bắt thăm, và những người giàu có quyền trả tiền thuê người nghèo khó, những người sống bằng mảnh đất chật hẹp ở nông thôn, ra trận thay cho họ. Sang Cuba vào những năm hơn 20 tuổi đúng thời kỳ cuộc Chiến tranh giành độc lập lần thứ hai (khởi đầu từ năm 1895), ông đóng quân với tư cách là một người lính Tây Ban Nha trên phòng tuyến trấn thủ từ Júcaro đi Morón kéo dài nhiều cây số, từ bắc xuống nam miền Trung đất nước. Tại phòng tuyến này, ông đã tỏ ra là một người lính khá nổi bật.

Sau khi cuộc chiến tranh kết thúc năm 1898, Ángel Castro được hồi hương về Tây Ban Nha. Nhưng vì yêu thích Cuba, ông cùng nhiều người di cư Gallego khác đã quyết định quay trở lại hòn đảo này một năm sau đó, cập cảng La Habana vào tháng 12 năm 1899. Khi bắt đầu tìm kiếm công việc tại các tỉnh miền Đông, ông không có một xu dính túi và cũng không có bất kỳ mối quen biết nào. Đó là thời kỳ các tập đoàn Mỹ đang mở rộng các đồn điền lớn, đốn chặt các cánh rừng gỗ quý để làm chất đốt cho các nhà máy đường và sử dụng nhân công để trồng mía.

Don Ángel bắt đầu làm việc như một người lao động giản đơn tại công ty United Fruit Company. Nhờ có tài tổ chức bẩm sinh và một tính cách mạnh mẽ, ông sớm đứng ra thành lập một đội lao động, nhận làm hợp đồng cho công ty Mỹ với một nhóm dưới quyền lên tới 300 người. Ông bắt đầu tích lũy lợi nhuận từ việc tổ chức đội lao động chặt cây, khai thác rừng. Dần dần, từ số không, bằng nỗ lực bản thân, ông đã vươn lên sở hữu gần 900 héc-ta đất riêng, đồng thời thuê thêm vài nghìn héc-ta đất của hai vị tướng tham gia chiến tranh giành độc lập cũ. Ông khai thác các rừng thông bạt ngàn vùng Mayarí, cho 17 chiếc xe tải chở gỗ xuống mỗi ngày, kết hợp với thu nhập từ mía và chăn nuôi. Tổng diện tích đất đai ông nắm giữ, bao gồm cả sở hữu riêng và thuê lại, lên tới không dưới 11.000 héc-ta đất.

Mặc dù có địa vị kinh tế tốt, thuộc về một gia đình khá giàu có trong xã hội nghèo khó đương thời, Don Ángel không bao giờ mang tính cách của một quý tộc tư sản. Ông mang trong mình những đức tính cao quý của người di cư Gallego: giản dị, cần cù, hảo tâm, hiếu khách và hào hiệp. Ông luôn quan tâm đến khó khăn của người khác, không bao giờ thiên vị và không từ chối ai nhờ vả mình, bởi chính ông đã từng trải qua những thiếu thốn, mồ côi mẹ từ năm 11 tuổi và có một tuổi thơ cực nhọc.

Vào thời kỳ nhàn rỗi khi vụ thu hoạch mía kết thúc, khi những người lao động gặp khó khăn đến xin việc, Don Ángel luôn nghĩ ra các công việc dọn dẹp ruộng mía chưa thực sự cấp bách để giao khoán cho họ, giúp họ có thu nhập mặc dù điều này không mang lại lợi ích kinh tế cho người chủ. Fidel Castro đã nhận ra và chứng kiến sự hào hiệp này của cha khi ông được bố trí làm việc tại văn phòng điền trang trong mỗi kỳ nghỉ hè:

Tại đấy, tôi đã chứng kiến ông đưa phiếu mua hàng cho người làm công, để nhận hàng hóa tại các cửa hàng, mặc dù chưa có hợp đồng lao động với họ.1

Chính tấm gương lao động tự lực và lòng nhân hậu đối với người nghèo của người cha đã gieo vào tâm thức Fidel những bài học đầu tiên về giá trị của lao động và sự trắc ẩn xã hội. Bản thân Fidel thừa nhận ông không nổi loạn chống lại cha mình vì ông là người có tấm lòng nhân hậu, mà ông chỉ nổi loạn chống lại quyền lực độc đoán.

Người mẹ Lina: Hiện thân của sự cần cù, nhẫn nhịn và lòng bao dung

Bên cạnh người cha, người mẹ của Fidel Castro, bà Lina, cũng là một nhân tố quan trọng đóng góp vào việc hình thành ý chí và sức mạnh tinh thần của ông. Bà Lina là một người Cuba gốc miền Tây, thuộc tỉnh Pinar del Río, xuất thân từ nguồn gốc nông dân và một gia đình nghèo khó. Cha bà (ông ngoại của Fidel) là một người đánh xe chuyên chở mía trên một chiếc xe bò. Khoảng năm 13, 14 tuổi, bà đã phải cùng gia đình di chuyển bằng xe bò qua nhiều chặng đường dài từ Camagüey đến định cư tại vùng hẻo lánh Birán để tìm kiếm vận may.

Giống như chồng mình, bà Lina ban đầu là người mù chữ, nhưng bà đã tự học đọc và viết với rất nhiều cố gắng và ý chí tự thân. Trong điền trang, bà là một người hết sức cần cù, quán xuyến mọi công việc hằng ngày trong và ngoài nhà, được ví như "tay hòm chìa khóa" của gia đình.

Fidel đã mô tả mẹ mình bằng những lời trân trọng nhất, phác họa nên hình ảnh một người phụ nữ có nghị lực phi thường:

Bà là đầu bếp, thầy thuốc, người trông coi tất cả chúng tôi, cung cấp cho chúng tôi mọi thứ cần thiết, dỗ dành chúng tôi hằng ngày trước bất cứ khó khăn nào. Bà không nuông chiều chúng tôi, bà đòi hỏi chúng tôi phải ngăn nắp, tiết kiệm, sạch sẽ. Không ai biết bà lấy đâu ra thời gian và nghị lực để làm bấy nhiêu công việc, bà chẳng bao giờ ngồi không, tôi chưa bao giờ thấy bà nghỉ một giây trong ngày. Bà đã mang đến cho thế giới này bảy người con, tất cả được sinh ra trong ngôi nhà đó, lần nào cũng do một bà mụ quê mùa đỡ đẻ. Không ai nỗ lực nhiều đến thế để cho các con mình được học hành, bà muốn các con có được điều mà bà đã không có.2

Đối với Fidel, người luôn cảm thấy thích thú với việc học, nỗ lực của người mẹ chính là bệ đỡ quyết định, nếu không có bà thì ông nghĩ rằng bản thân có lẽ vẫn chỉ là một anh chàng mù chữ bẩm sinh. Bà Lina còn là một người có tính cách dũng cảm, nhẫn nhịn và vị tha. Bà biết chịu đựng một cách kiên cường trước những nỗi khổ tâm mà các con gây ra khi dấn thân vào con đường hoạt động cách mạng đầy hiểm nguy.

Phẩm chất vĩ đại của người mẹ nông dân còn được chứng minh khi bà chấp nhận cuộc cải cách ruộng đất, chấp nhận việc phân chia chính phần đất đai của gia đình mà bà rất yêu quý mà không hề kêu ca. Dù nguồn gốc nghèo hèn không cho bà cơ hội để hiểu biết sâu sắc về lịch sử và các nguyên nhân sâu xa của các sự kiện, bà vẫn tìm thấy sự an ủi trong niềm tin tôn giáo sùng tín và chấp nhận cuộc Cách mạng với tình yêu bao la của một người mẹ. Sự kiên cường, nhẫn nại và đức hy sinh của người mẹ đã truyền cho Fidel một bản lĩnh tinh thần dẻo dai để đối mặt với những biến cố khốc liệt trong sự nghiệp lãnh đạo sau này.

Đời sống ở El Batey: Trường học thực tế đầu tiên về sự phân hóa giai cấp

Điền trang Birán dưới sự xây dựng của Don Ángel đã biến thành một thôn trang nhỏ dọc theo con đường cái quan. Nơi đây tập hợp một chuỗi các công trình kinh tế phục vụ sản xuất và đời sống bao gồm xưởng chế biến sữa, xưởng sửa chữa nông cụ, lò sát sinh, lò bánh mì, cửa hiệu tạp hóa, bưu điện và một trường tiểu học công lập. Gia đình Castro sở hữu một vườn cam lớn rộng khoảng 12 hoặc 14 héc-ta cùng đủ loại cây ăn quả rải rác và ba nhà nuôi ong. Fidel thời thơ ấu đã quen thuộc với việc hái quả, thưởng thức trái cây trong vườn và chứng kiến các hoạt động vui chơi giải trí địa phương như chơi đôminô, chơi bài và các trận chọi gà vào ngày Chủ nhật hay dịp lễ Nôen.

Tuy nhiên, đằng sau sự trù phú mang tính gia đình đó là một thực tế xã hội phân hóa sâu sắc. Cách ngôi nhà lớn của gia đình Castro không xa là những ngôi nhà ở tạm rất đơn sơ, những căn lều nền đất, mái lá cọ nghèo nàn. Đó là nơi sinh sống trong cảnh rất nghèo nàn của vài chục người nhập cư đến từ Haiti, những người làm công việc trồng và chặt mía, hoạt động sản xuất chính của điền trang.

Trong bối cảnh đó, một sự may mắn và ưu ái lịch sử đã định hình nên nhân cách của Fidel: mặc dù là con của một điền chủ giàu có, ông lại sinh ra trước khi gia đình hình thành nên ý thức giai cấp thượng lưu. Nếu ông là cháu của một điền chủ, sinh ra trong một tầng lớp quý tộc sẵn có, tất cả bạn bè và học vấn của ông sẽ bị đánh dấu bởi ý thức coi mình ưu việt hơn những người khác. Nhưng ở Birán, tất cả những người xung quanh đều nghèo, từ gia đình phía mẹ cho đến các anh em họ từ Galicia sang.

Chính việc được sống, chạy nhảy và sẻ chia hằng ngày với những người nghèo hèn nhất đã ảnh hưởng sâu sắc nhất đến tư tưởng của Fidel:

Chắc chắn điều ảnh hưởng nhất đến tôi, là đã được sống cạnh những người nghèo hèn nhất ở nơi tôi sinh ra. Tôi nhớ đến những người thất nghiệp mù chữ xếp hàng cạnh những cánh đồng mía, mà không ai mang đến cho họ một hớp nước, không một miếng ăn sáng, hay một miếng ăn trưa, cũng chẳng có chỗ ở, chẳng có phương tiện đi lại. Tôi cũng không thể quên được những cậu bé đi chân đất. Tất cả những người bạn mà tôi đã chơi với họ ở Birán, với những người mà tôi từng cùng chạy nhảy khắp mọi nơi, là những người nghèo nhất, thậm chí tôi đã mang đến cho một vài người trong số họ vào giờ ăn trưa những lon đầy thức ăn ngon lành, không phải là thức ăn thừa của nhà.1

Fidel đã cùng những người bạn bình dị và nghèo khổ ấy ra sông bơi lội, cưỡi ngựa, chạy bộ khắp nơi và chơi bắn chim bằng ná. Ở nhà, cha mẹ ông suốt ngày làm việc, ít khi tiếp đón ai và không có tập quán sinh hoạt của một giai cấp giàu có. Không một ai trong gia đình cấm đoán ông chơi với người nghèo hay người da đen. Cậu bé Fidel thường xuyên lui tới các túp lều của người Haiti để ăn ngô nướng cùng họ, bất chấp việc bị người nhà dọa đưa đi trại cải tạo trẻ em bướng bỉnh Guanajay vì lý do giữ gìn sức khỏe.

Sự hòa mình hoàn toàn vào đời sống của giai cấp lao động nghèo khổ ngay từ thuở thiếu thời đã giúp Fidel Castro không hề bị tiêm nhiễm nền văn hóa tư sản. Điền trang Birán và khu sinh hoạt của công nhân nhân dân (El Batey) chính là trường học vĩ đại nhất trong tiềm thức của ông, tạo nên một trực giác nhạy bén về sự bất công xã hội và nuôi dưỡng một tấm lòng đồng cảm sâu sắc với nhân dân lao động.

Những mầm mống đầu tiên của tinh thần quật khởi và sự phản kháng

Nhận thức về bi kịch của nạn mù chữ và nấc thang xã hội

Tư chất của một nhà lãnh đạo tương lai còn được thể hiện ở khả năng quan sát và đúc kết những vấn đề bản chất của xã hội ngay từ khi còn nhỏ. Một trong những hiện tượng đập vào mắt Fidel thời thơ ấu là nạn mù chữ tràn lan ở nông thôn Cuba, nơi chỉ có dưới 20% người dân biết đọc và viết vấp váp.

Fidel đã nhận thức sâu sắc về nỗi khổ thầm lặng và sự tổn thương nhân phẩm của những người không được học hành:

Cuộc sống đó đã giúp tôi ngày nay hiểu được một người mù chữ khổ sở như thế nào. Không ai hình dung được điều đó, vì có một thứ gọi là tự ti. Thế nào là người mù chữ? Đó là người đứng ở nấc thang cuối cùng của xã hội và phải nhờ một người bạn viết hộ bức thư gửi người yêu. Ở Birán, ai không biết viết thì nhờ những người biết viết hộ thư cho phụ nữ mà họ thích... anh ta chỉ nói với người biết chữ thế này: ‘Không, không, anh hãy viết những gì mà anh nghĩ rằng tôi cần phải thổ lộ với cô ấy’1

Việc nhìn thấy người nông dân lao động bị đẩy xuống nấc thang cuối cùng của xã hội, mất đi quyền tự định đoạt ngay cả trong những tình cảm cá nhân thuần túy nhất vì thiếu con chữ, đã gieo vào lòng Fidel một ý thức sớm về sự bất công. Nó chuẩn bị cho ông một tư duy hành động: cách mạng phải gắn liền với việc nâng cao dân trí và giải phóng con người khỏi sự tự ti giai cấp.

Trải nghiệm bạo lực học đường và phản kháng quyền lực độc đoán

Tinh thần quật khởi và tính cách bướng bỉnh của Fidel Castro bắt đầu hình thành từ khoảng 6 hoặc 7 tuổi, nảy sinh từ sự phản kháng chống lại các phương pháp giáo dục mang tính bạo lực độc đoán tại ngôi trường công lập nhỏ ở Birán. Mặc dù là con điền chủ, được ưu ái ngồi ở bàn đầu từ năm 4 tuổi, Fidel vẫn phải chứng kiến và trải qua những hình phạt thể xác nghiêm khắc của cô giáo Eufrasia Feliú. Đó là những cú đánh bằng thước kẻ, bắt học trò quỳ gối xòe tay đỡ quả tạ nhỏ, hoặc tàn nhẫn hơn là bắt quỳ lên những hạt ngô dưới đầu gối.

Dưới góc nhìn của cậu bé Fidel, những hình phạt này, dù là phương pháp để dọa dẫm, chính là các "kiểu tra tấn ở trường học". Việc tiếp xúc với sự độc đoán đáng kể của những người có quyền ra lệnh và áp đặt hình phạt thể xác đã khơi dậy trong ông một tâm lý không khuất phục quyền lực. Ông căm ghét sự áp bức bất công và bắt đầu học được cách tự vệ. Tư chất phản kháng này không phải là sự ngỗ nghịch mù quáng, mà là biểu hiện ban đầu của một bản lĩnh kiên cường, sẵn sàng bảo vệ nhân phẩm trước sự lạm quyền của bất kỳ thế lực nào.

Không gian đô thị Santiago và sự va chạm thực tế khốc liệt

Cú sốc không gian đô thị và sự phát hiện biển khơi

Năm lên sáu tuổi, một bước ngoặt lớn diễn ra khi cha mẹ quyết định gửi Fidel đến thành phố Santiago de Cuba để học tập, xuất phát từ lời khen của cô giáo rằng ông là một cậu bé rất thông minh. Ra đi với tinh thần đầy hiếu kỳ, cậu bé nông dân đến từ vùng núi đất liền sâu trong nội địa đã trải qua những ấn tượng mạnh mẽ trước không gian đô thị. Santiago de Cuba thời kỳ đó dù chỉ là một thành phố nhỏ với phần lớn nhà thấp tầng, nhưng đối với Fidel sáu tuổi, nó hiện lên rất lớn.

Đặc biệt, tại cửa vịnh Santiago, lần đầu tiên trong đời Fidel được nhìn thấy biển khơi. Sự bao la của đại dương đối lập với sự bao bọc của thung lũng nông thôn đã mở rộng biên độ không gian trong tâm trí ông, kích thích bản tính khám phá thế giới. Những ấn tượng thị giác này sâu đậm đến mức ông ví nó với cảm giác ngỡ ngàng năm 16 tuổi khi lần đầu tiên nhìn thấy thủ đô La Habana với những tòa lầu bốn, năm tầng.

Đời sống gian khổ tại “Ngôi nhà nhỏ đói khát” và nghịch lý bóc lột

Trái ngược với vị thế con nhà giàu ở điền trang, cuộc sống của Fidel tại Santiago lại là một trải nghiệm trần trụi về cái đói và sự ngặt nghèo. Ông và chị gái Angelita (sau này có thêm anh trai Ramón) sống tại nhà của cô giáo trên đồi Intendente, thuộc khu phố nghèo El Tivolí. Đó là một ngôi nhà bằng gỗ hẹp, tối tăm, ẩm thấp, mái ngói vỡ phai màu, hễ trời mưa là "mưa ở trong nhà nhiều hơn ở bên ngoài" khiến cả nhà ướt sũng. Nhà có tới 6-7 người chen chúc trong không gian chật chội, thắp sáng bằng đèn dầu để tiết kiệm chi phí điện.

Chính tại đây, Fidel tự nhận mình đã trở thành "nạn nhân của sự bóc lột" theo một nghĩa rất đơn giản: gia đình cô giáo đã giữ lại phần lớn tiền bạc và sự chu cấp từ điền trang Birán để trang trải cuộc sống riêng, bỏ mặc anh em Fidel sống trong những ngày thiếu thốn, đói khát giữa thời kỳ khủng hoảng kinh tế. Trải nghiệm thực tế này có giá trị cải biến sâu sắc: nó gột rửa hoàn toàn sự ích kỷ và kiêu căng vốn có của một đứa trẻ nhà giàu, giúp ông trực tiếp nếm trải nỗi khổ vật chất của tầng lớp nghèo khổ, từ đó củng cố thêm ý chí phản kháng lại trật tự bất công.

Chứng kiến bạo lực chính trị dưới chế độ độc tài Machado

Không gian Santiago những năm 1932, 1933 không chỉ mang lại cái đói mà còn là một trường học chính trị khốc liệt về sự đàn áp độc tài. Ngôi nhà của Fidel nằm ngay đối diện trường trung học thành phố, nơi bị binh lính chính phủ chiếm đóng vũ trang do phong trào học sinh, sinh viên nổi dậy chống lại chế độ độc tài Machado.

Từ ban công nhà, cậu bé Fidel đã trực tiếp chứng kiến những cảnh tượng bạo lực tàn nhẫn của quyền lực nhà nước:

Tôi nhớ một cảnh tượng mà tôi đã nhìn thấy ở trường học bị chiếm đóng ấy: binh lính đã dùng báng súng đánh một người dân, có lẽ vì người ấy đã nói gì đó với chúng khi đi qua đấy. Một số cảnh tượng như vậy đến giờ tôi còn nhớ rõ, vì chúng tôi sống ngay đối diện trường học và nhìn thấy các cảnh ấy.1

Bầu không khí lúc đó rất căng thẳng, binh lính liên tục lùng sục và bắt giữ khách vãng lai. Thậm chí, Antonio, người thợ cơ khí của điền trang Birán cũng bị bắt giam tại đây vì lý do là người cộng sản. Cậu bé Fidel đã được vợ của Antonio dẫn đi theo vào tận trại giam nằm ở cuối phố Alameda để thăm nuôi. Hình ảnh một nơi u ám, tối tăm, các bức tường hoen ố, những tên cai tù dữ tợn, những chấn song sắt lạnh lẽo và ánh mắt của những người tù đã làm cho ông rùng mình mỗi khi nhớ lại. Những trải nghiệm trực quan về máu, báng súng và tù ngục này chính là những bài học lịch sử sống động về bản chất của một chế độ bạo tàn, nuôi dưỡng trong Fidel một tư chất dũng cảm và ý chí quyết tâm lật đổ sự áp bức chính trị.

Tầm nhìn quốc tế và ý thức chính trị hình thành qua sự kiện thời đại

Một trong những tư chất xuất chúng nhất của Fidel Castro thời niên thiếu là khả năng thiết lập một nhãn quan quan sát mang tính quốc tế và năng lực tiếp nhận các sự kiện chính trị toàn cầu ngay từ khi còn rất nhỏ.

Cuộc Nội chiến Tây Ban Nha: Bài học về tư tưởng và tinh thần giai cấp

Mùa hè năm 1936, cuộc Nội chiến Tây Ban Nha bùng nổ giữa lực lượng Cộng hòa tiến bộ và phái Quốc gia phát-xít của Tướng Franco. Khi đó, Fidel chưa đầy 10 tuổi (9 tuổi 11 tháng) và đang nghỉ hè tại quê nhà Birán. Nhờ biết đọc và viết thành thạo, ông đã được ông Manuel García,  người đầu bếp bị tật nguyền một chân của gia đình, một người hoàn toàn mù chữ nhưng lại là một người ủng hộ nền Cộng hòa cuồng nhiệt và ác cảm với nhà thờ vội vã đến nhờ đọc báo hằng ngày.

Hằng ngày, cậu bé Fidel đến ngôi nhà nhỏ bằng gỗ để đọc cho ông đầu bếp nghe các tờ báo được gửi tới Birán như Thông tinThế giớiĐất nướcNhật báo Cuba, và đặc biệt là tờ Nhật báo Hải quân (Diario de la Marina). Tờ Nhật báo Hải quân là tờ báo hữu khuynh nhất trong nước bấy giờ, mang quan điểm thân Tây Ban Nha và ủng hộ phái Franco; họ gọi lực lượng chống Cộng hòa là “những người khởi nghĩa” với hàm ý ngợi ca, và gọi phe đối lập bằng thái độ khinh miệt là “bọn đỏ” hay “bọn hồng”.

Tuy nhiên, tư chất độc lập và tinh thần giai cấp tự phát đã khiến Fidel không bị dẫn dắt bởi luận điệu của tờ báo hữu khuynh. Ngược lại, ông hoàn toàn đứng về phía ông đầu bếp nghèo để ủng hộ phe Cộng hòa và theo dõi sát sao từng biến cố chiến sự: từ trận quân Cộng hòa giáng đòn cho đám quân Mussolini ở Guadalajara, bao vây Madrid, cho đến các trận đánh tiến công chiếm Teruel và trận phòng thủ pháo đài Toledo.

Fidel hồi tưởng về sự đồng cảm tư tưởng của mình khi còn là một đứa trẻ:

Tôi nói với ông ấy: ‘Ông xem này, trận đánh Teruel tiến triển tốt, tôi nhớ như thế, đang diễn ra tốt, ông xem những gì họ đã làm; xem này, người ta đang đánh nhau ở đây, và ở kia’. Mỗi tin đưa về thắng lợi của phái Cộng hòa được đưa trên báo, tôi đều đọc cho ông ấy nghe.1

Việc đọc báo từ năm 10 tuổi giúp Fidel hình dung được toàn bộ những gì sẽ diễn ra sau đó trên thế giới. Ông nhận thức được bản chất của cuộc chiến Tây Ban Nha như một sự đối đầu mang tính quốc tế giữa các tư tưởng Cộng hòa tiến bộ, nhân dân với các tư tưởng diệt chủng, bá quyền và đế quốc của chủ nghĩa phát xít Đức, Ý. Đồng thời, ông sớm nhìn thấu thái độ “không can thiệp” đầy đạo đức giả của các nền dân chủ phương Tây trước sự can thiệp của Hitler và Mussolini, điều đã góp phần mở đường cho Chiến tranh thế giới thứ hai.

Khi học tại trường Dolores và Belén của Dòng Tên, mặc dù tất cả các thầy giáo người Tây Ban Nha đều theo phái Franco, chỉ nói về nỗi khủng khiếp của những người phái quốc gia hay nhà tu hành bị bắn mà che giấu việc những người Cộng hòa bị xử bắn, Fidel vẫn giữ được tư duy đa chiều. Ông kết bạn với những cố đạo từng là nhân viên cứu thương như cha Llorente để lắng nghe những tình tiết chân thực về việc xử bắn hàng vạn người sau chiến tranh, từ đó hiểu được tính chất đẫm máu của lịch sử và sự cần thiết phải có một bản lĩnh sắt đá trong đấu tranh chính trị.

Sưu tầm bưu ảnh Chiến tranh Abisinia và sự phát hiện thủ thuật tư bản

Trước cuộc nội chiến Tây Ban Nha, khi đang học tại trường La Salle ở Santiago vào khoảng năm 9 tuổi, Fidel đã đặc biệt quan tâm đến cuộc chiến tranh xâm lược của phát-xít Ý ở Ê-ti-ô-pi-a (lúc đó gọi là cuộc chiến tranh Abisinia). Sự quan tâm này được nuôi dưỡng thông qua một trò chơi sưu tầm bưu ảnh được tặng kèm trong các gói bánh quy thương mại.

Với tư chất thông minh và sự nhạy bén, Fidel nhanh chóng trở thành một chuyên gia sưu tầm bưu ảnh bằng cách phát triển những kỹ năng thả ảnh áp tường điêu luyện để thắng ảnh của bạn bè. Qua trò chơi này, cậu bé Fidel đã sớm phát hiện ra một sự thật mang tính bản chất kinh tế: các công ty sản xuất bánh quy đã cố tình giữ lại hoặc in ra rất ít một số tấm bưu ảnh về các sự kiện quyết định nhằm khuyến khích trẻ em làm cạn túi tiền của bố mẹ để tiếp tục mua bánh.

Ông đúc kết đó chính là một "thủ thuật của chủ nghĩa tư bản". Việc nhận thức được bản chất trục lợi của hệ thống tư bản thông qua một trò chơi thiếu nhi cho thấy Fidel sở hữu một trực giác phê phán sắc bén, tiền đề cho một nhà lý luận chống đế quốc trong tương lai.

Theo dõi Chiến tranh thế giới thứ hai và niềm đam mê lịch sử quân sự

Đến năm 13 tuổi, khi Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào ngày 1 tháng 9 năm 1939, ý thức chính trị và năng lực tiếp nhận thông tin của Fidel đã đạt đến độ chín muồi. Ông đọc và theo dõi toàn bộ các diễn biến chính trị, quân sự phức tạp: từ cuộc đánh chiếm Ruhr, việc sáp nhập nước Áo, cuộc chiếm đóng các vùng đông nam, Hiệp ước Môlôtốp – Ribbentrốp, cuộc xâm chiếm Ba Lan, cho đến toàn bộ các trận đánh chính từ năm 1939 đến năm 1945 khi hai quả bom nguyên tử ném xuống Nhật Bản. Mặc dù lúc đầu chưa nhận thức đầy đủ ý nghĩa sâu xa của mọi biến cố, ông đã tiếp nhận toàn bộ dữ liệu lịch sử bằng một niềm say mê đặc biệt đối với các sự kiện mang tính bước ngoặt của nhân loại.

Những tố chất thiên bẩm của Fidel Castro

Để lý giải sự thành công mang tính huyền thoại của Lãnh tụ Fidel Castro, cần phân tích các tố chất lãnh tụ cụ thể được bộc lộ từ thời niên thiếu của ông dưới góc độ khoa học lịch sử:

Tư chất thủ lĩnh, sự quả cảm và tinh thần mạo hiểm quyết đoán

Thanh niên thường thích các sự tích chiến tranh, nhưng ở Fidel, sự say mê đó biến thành một khát vọng rèn luyện ý chí dũng cảm và tư chất thủ lĩnh. Ông ngưỡng mộ các nhân vật lịch sử có tính cách táo bạo, dám thách thức những giới hạn như Hannibal với cuộc hành quân vượt dãy Alpes cùng đoàn voi trận để đối đầu với La Mã, Alexander Đại đế, hay người anh hùng nô lệ Spartacus và cuộc phòng thủ tuyến đường Thermopylae của 300 chiến sĩ Sparta.

Sự quả cảm và tinh thần mạo hiểm của Fidel thể hiện trực tiếp qua hành động thể chất và lối sống gắn liền với thể thao, leo núi. Khi học tại trường La Salle, trước một cuộc thách đố giữa những đứa trẻ tại bãi tắm Renté ở vịnh Santiago nơi có nguy cơ cá mập thực tế, Fidel đã thực hiện một hành động liều lĩnh:

Tôi nhớ rằng khi đến đấy lần đầu, tôi đã nhảy từ bậc nhún cao nhất, trong một cuộc thách đố giữa bọn thiếu niên với nhau: Ai nhảy nào?  Pằm, tôi nhảy luôn, tất nhiên, nhảy chân xuống trước, rất may là tôi không nhảy đâm đầu xuống; cái cầu nhảy khá cao, nhưng tôi đã nhảy mà chẳng cần suy nghĩ nhiều.1

Tư chất này, sự kết hợp giữa lòng dũng cảm phi thường, tinh thần mạo hiểm quyết đoán và khả năng vượt qua nỗi sợ hãi trước những lời thách thức, chính là nền tảng tâm lý để Fidel sau này dám phát động cuộc tấn công vào Doanh trại Moncada hay thực hiện chuyến hải hành định mệnh trên tàu Granma chống lại một guồng máy quân sự áp đảo.

Trí tuệ xuất chúng, tư duy độc lập và năng lực chiếm lĩnh tri thức

Fidel Castro sở hữu một trí nhớ đặc biệt và năng lực tiếp thu tri thức văn hóa, lịch sử rất cao. Sự trân trọng tri thức của ông thể hiện qua việc ông sẵn sàng đổi toàn bộ 100 tấm bưu ảnh chiến tranh Abisinia khó nhọc tích lũy được chỉ để lấy một cuốn album ảnh về cuộc đời của Napoléon Bonaparte. Đối với ông, cuốn album ghi lại những trận đánh nổi tiếng như hình ảnh Napoléon cầm cờ chạy qua cầu Arcole và hô lớn: “Hãy tiến theo vị tướng của các bạn!” có giá trị và ý nghĩa lớn hơn nhiều so với các bộ phim giải trí tư sản.

Tư duy độc lập của Fidel còn thể hiện ở khả năng tự nhận thức trước các sản phẩm truyền thông của thời đại. Khi xem các bộ phim về miền Tây của điện ảnh Mỹ – những bộ phim mang đậm tính phân biệt chủng tộc và chống người thổ dân bấy giờ, lúc nhỏ ông có thể xem là nghiêm túc, nhưng khi lớn lên, ông lập tức nhìn nhận chúng một cách tỉnh táo như những kỹ xảo giải trí và nhận ra rằng trẻ em đang bị giáo dục về bạo lực từ khi mới sinh ra.

Trực giác chính trị và sự vận dụng các điển tích vào thực tiễn chiến đấu

Fidel có một năng lực bẩm sinh trong việc chuyển hóa các tri thức văn hóa, tôn giáo thành các biểu tượng mang tính chiến đấu chính trị. Dù được giáo dục trong các trường Dòng Tên nghiêm khắc và tiếp thu môn Lịch sử Thần thánh từ lớp một với các điển tích về sự trừng phạt Babilonia, sự tích vượt Biển Đỏ hay sức mạnh của Samson, ông không tiếp nhận tôn giáo một cách thụ động. Ngược lại, ông nhìn nhận Kinh thánh dưới góc độ công bằng xã hội và nhân phẩm con người, sẵn sàng phê phán những quan điểm lỗi thời coi việc làm phụ nữ là tội lỗi hay coi chủng tộc da đen là sự trừng phạt của Thượng đế.

Đặc biệt, hình ảnh "con bê vàng" biến thành đồ vật trang trí trong Kinh Cựu ước đã được trực giác chính trị của Fidel ghi nhớ và vận dụng một cách thiên tài 17 năm sau đó. Tại phiên tòa năm 1953, khi tự bào chữa cho mình sau cuộc tấn công vào doanh trại Moncada, ông đã dùng chính điển tích này trong bài diễn văn lịch sử “Lịch sử sẽ minh chứng cho tôi” để diễn tả một tư tưởng cách mạng tiến bộ: “Chúng ta không tin ở những con bê vàng.1

Sử học nhìn nhận đây là minh chứng rõ nét cho một tư duy chính trị mang tính tổng hợp cao độ, một phẩm chất đặc trưng của một lãnh tụ kiệt xuất: khả năng biến những chất liệu văn hóa của thời đại thành vũ khí lý luận sắc bén để thức tỉnh và tập hợp quần chúng nhân dân.

Không gian giáo dục tôn giáo và bối cảnh chính trị Cuba (1934 – 1945)

Quá trình học tập dưới các mái trường Dòng Tên danh tiếng

Sau những năm tháng rèn luyện tại trường La Salle, từ năm 1934 trở đi, con đường học vấn của Fidel Castro gắn liền với các trường học tôn giáo danh tiếng của giáo phái Dòng Tên. Đầu tiên, ông học tại trường Dolores ở Santiago de Cuba, và đến năm 1942, ông lên thủ đô La Habana vào học ở trường Belén. Trường Belén là ngôi trường nổi tiếng là tốt nhất và nghiêm khắc nhất của cả nước thời bấy giờ, nơi tập trung con cái của những điền chủ và những người có tiền trong xã hội Cuba.

Môi trường giáo dục tại đây rất quy củ, mang lại cho Fidel một nền tảng kiến thức hệ thống và cơ hội rèn luyện thể thao, leo núi chuyên nghiệp. Mặc dù kết bạn, chơi thể thao và học tập cùng con cái của giai cấp giàu có, Fidel không cùng sống với họ ở các khu phố nhà giàu sang trọng. Tâm trí ông luôn hướng về những trải nghiệm thực tế ở nông thôn và những vấn đề chính trị lớn lao của thời đại. Ông kết thúc bậc tú tài tại trường Belén vào năm 1945, hoàn thành giai đoạn chuẩn bị quan trọng về mặt tri thức trước khi bước vào vũ đài chính trị đại học.

Bối cảnh chính trị khủng hoảng và sự phản bội của các thế lực cầm quyền

Giai đoạn mười một năm học tập của Fidel tại Santiago và La Habana (1934 – 1945) cũng chính là giai đoạn đất nước Cuba trải qua những biến động chính trị khốc liệt và sự thao túng sâu sắc của đế quốc Mỹ. Sau khi chế độ độc tài Machado bị lật đổ vào tháng 8 năm 1933 bởi phong trào đấu tranh của sinh viên và nhân dân lao động, một chính phủ cách mạng tiến bộ đã được thành lập. Trong chính phủ đó, nhân vật nổi bật nhất là Bộ trưởng Nội vụ Antonio Guiteras, một người trẻ tuổi, dũng cảm và táo bạo.

Guiteras đã áp đặt việc tuân thủ pháp luật, thực hiện các biện pháp quốc hữu hóa công ty điện lực cùng các công ty khác của Mỹ, một việc chưa từng có ở Cuba. Ông thúc đẩy ban hành các đạo luật tiến bộ như cho phép hoạt động công đoàn và giới hạn ngày làm việc xuống 8 giờ để bảo vệ người lao động Cuba. Tuy nhiên, chính phủ tiến bộ này chỉ tồn tại được khoảng ba tháng. Sức ép và sự can thiệp của Đại sứ Mỹ Benjamin Sumner Welles đã tác động và hậu thuẫn cho Fulgencio Batista, kẻ giành trọn vai trò chỉ huy quân đội đứng ra giải tán chính phủ tiến bộ và gạt họ khỏi chính quyền một cách đơn giản vào đầu năm 1934. Batista tự thăng chức lên đại tá, nắm quyền kiểm soát thực tế đất nước trong suốt nhiều năm. Đến năm 1935, Antonio Guiteras bị sát hại dã man khi đang tìm cách sang Mêhicô nhằm chuẩn bị cuộc đấu tranh vũ trang chống lại chế độ độc tài Batista.

Sự thất bại của chính phủ cách mạng 1933 và cái chết của Guiteras đã để lại một bài học lịch sử sâu sắc cho thế hệ của Fidel. Ông nhận thức rõ bản chất tàn bạo của quân đội độc tài dưới tay Batista và sự thao túng thô bạo của chủ nghĩa đế quốc Mỹ. Mặc dù Tổng thống Mỹ Franklin Delano Roosevelt đã thực hiện “nền ngoại giao láng giềng thân thiện”, hủy bỏ Điều luật bổ sung Platt (vốn áp đặt từ năm 1901 cho phép Mỹ can thiệp vào công việc nội bộ của Cuba) và trả lại đảo Thông cho Cuba vào năm 1934, căn cứ Guantánamo vẫn bị Mỹ chiếm giữ và nền kinh tế Cuba vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào các chính sách thuế quan và hạn ngạch đường của Mỹ, khiến nạn đói và sự trì trệ tiếp tục lan rộng khắp đất nước.

Bên cạnh đó, Fidel còn tiếp thu sâu sắc tư tưởng từ những nhân vật biểu tượng của phong trào sinh viên như Julio Antonio Mella, người sáng lập ra Liên đoàn Sinh viên đại học và Đảng Cộng sản đầu tiên ở Cuba, người đã kết hợp kiên định tư tưởng tiến bộ của José Martí với cuộc cách mạng bôn-sê-vích năm 1917 trước khi bị ám sát theo lệnh của Machado ở tuổi 26. Tất cả những chất liệu lịch sử sống động đó đã hun đúc trong tư duy của Fidel một kết luận tất yếu: con đường cải lương chính trị sẽ không bao giờ mang lại nền độc lập đích thực cho Cuba, mà đất nước cần một cuộc cách mạng triệt để, dựa vào sức mạnh của quần chúng nhân dân lao động nghèo khổ.

Bản lĩnh và sự tự chuyển hóa của một vĩ nhân

Thông qua việc khảo cứu toàn diện thời niên thiếu của Fidel Castro dựa trên các nguồn tư liệu gốc, sử học thiết lập được một cái nhìn biện chứng về sự hình thành nhân cách của vị lãnh tụ Cuba. Sự xuất hiện của nhà cách mạng Fidel Castro không phải là một định mệnh có sẵn, mà là một quá trình tự thân tranh đấu và gọt giũa kiên cường trước hoàn cảnh. Fidel Castro đã lớn lên trong sự giao thoa mạnh mẽ giữa nhiều thế giới đối lập:

* Giữa vị thế con trai của một điền chủ giàu có nắm giữ hơn 11.000 héc-ta đất với đời sống thực tế hằng ngày gắn bó, chia sẻ cùng những công nhân chặt mía nghèo khổ, đi chân đất và những người nhập cư Haiti mù chữ ở Birán.

* Giữa ý chí tự lực lập nghiệp kiên cường của người cha Don Ángel và sự cần cù, nhẫn nại, vị tha của người mẹ Lina.

* Giữa cái đói và sự thiếu thốn trực tiếp tại “ngôi nhà nhỏ sũng nước” ở Santiago với không gian giáo dục nghiêm khắc, quy củ của các trường Dòng Tên danh tiếng Dolores và Belén.

* Giữa bầu không khí khủng bố chính trị đẫm máu của các chế độ độc tài Machado, Batista trong nước với những bài học tư tưởng vĩ đại từ cuộc Nội chiến Tây Ban Nha và Chiến tranh thế giới thứ hai trên thế giới.

Chính việc lựa chọn đứng về phía kẻ yếu, đứng về phía những người nghèo khổ nhất ở nông thôn ngay từ thuở thiếu thời đã giúp Fidel Castro đề kháng hoàn toàn với lối sống ích kỷ của giai cấp tư sản. Sự kết hợp thiên bẩm giữa một trí tuệ xuất chúng, tư duy độc lập sắc bén, lòng quả cảm phi thường và một trực giác chính trị nhạy cảm đã giúp ông chuyển hóa mọi thử thách của hoàn cảnh thành những phẩm chất cốt lõi của một lãnh tụ thiên tài.

Năm 1945, khi Fidel Castro kết thúc bậc tú tài tại trường Belén, thế giới vừa khép lại một chương kinh hoàng của Chiến tranh thế giới thứ hai. Chàng thanh niên 19 tuổi, mang trong mình dòng máu kiên cường của người nông dân Galicia và ý chí bất khuất của nhân dân Cuba, đã hoàn tất giai đoạn chuẩn bị thời niên thiếu, sẵn sàng bước vào ngưỡng cửa đại học và tiến thẳng vào dòng chảy vĩ đại của lịch sử, trở thành người chiến sĩ tiên phong dẫn dắt nhân dân Cuba đập tan xiềng xích áp bức, giành lại độc lập và tự do đích thực./.

 

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr69

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr70

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr74

2 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr79

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr93

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr82

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr98

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr84

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr94

1 Một trăm giờ với Fided: Những cuộc trò chuyện với Ignacio Ramonet, NXB Chính trị Quốc gia, 2009, Tr89

Vương Xuân Nguyên