Một tiếng động chỉ trở thành âm nhạc khi nó mang trong mình một cấu trúc thời gian, một biên độ cao thấp và một sắc thái tâm hồn. Trong khuôn khổ bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ hơn những nội hàm của âm nhạc thông qua việc phân tích từ nguyên phương Tây mang tính khai sáng, triết lý phương Đông giàu bản sắc cũng như những chuyển biến mang tính thời đại trong bối cảnh hiện nay.
Nguồn gốc từ nguyên phương Tây và tính khai sáng
Khi truy nguyên khái niệm âm nhạc từ góc độ ngôn ngữ học phương Tây, chúng ta nhận thấy sự gắn kết mật thiết giữa nghệ thuật và các giá trị thần thoại, nơi âm nhạc được xem là biểu tượng của trí tuệ đỉnh cao. Thuật ngữ Mousikē trong tiếng Hy Lạp cổ đại, tiền thân của từ Music trong tiếng Anh hay Musica trong tiếng Ý, mang một nội hàm bao quát hơn rất nhiều so với khái niệm kỹ thuật trình diễn hiện đại. Theo A Greek-English Lexicon của Liddell & Scott (Ấn bản năm 1996, Oxford University Press), mousikē đại diện cho mọi loại hình nghệ thuật được bảo trợ bởi các nàng Muse – chín vị nữ thần cai quản trí tuệ và sáng tạo, con của thần Zeus và nữ thần trí nhớ Mnemosyne.
Hệ thống này bao gồm các vị thần đại diện cho sự đa diện của tư duy nhân loại: Calliope (vị thần của sử thi và hùng biện), Clio (lịch sử), Erato (thơ tình), Euterpe (âm nhạc và thơ ca trữ tình), Melpomene (bi kịch), Polyhymnia (thánh ca), Terpsichore (vũ đạo), Thalia (hài kịch) và Urania (thiên văn học). Việc âm nhạc được đặt chung hàng ngũ với sử thi hay thiên văn học đã minh chứng cho một tư duy uyên bác: âm nhạc không thể tách rời khỏi quy luật vận hành của vũ trụ và tri thức khoa học. Ở góc nhìn này, bản chất của âm nhạc phương Tây ngay từ đầu đã mang tính khai sáng, cấu trúc logic chặt chẽ và là một phần của hệ thống tri thức nhân loại, chứ không chỉ là sự ngẫu hứng cảm xúc thuần túy.
Triết lý phương Đông và sự thấu cảm trong di sản Đào Duy Anh
Đối chiếu với hệ thống học thuật phương Đông, khái niệm âm nhạc hiện lên với những tầng nấc triết lý nhân văn, đề cao sự hòa quyện giữa nhân sinh và vũ trụ. Trong cuốn Hán Việt Từ điển của học giả Đào Duy Anh (Ấn bản của Nhà xuất bản Văn hóa Thông tin, Hà Nội, 2005 - dựa trên nguyên bản năm 1932), khái niệm này được cắt nghĩa một cách minh xác tại trang 21. Sự phân tách giữa chữ Âm (音) – tức tiếng vang có quy luật – và chữ Nhạc (樂) – nghệ thuật biểu đạt tâm hồn – đã tạo nên một định chế văn hóa đặc thù.
Học giả Đào Duy Anh khẳng định: "Âm nhạc là cái nghệ thuật dùng âm thanh mà diễn ra những tư tưởng, tình cảm của người ta". Nhận định này mở ra một chiều kích về đạo đức và lối sống, nơi việc đồng âm giữa "Nhạc" và "Lạc" (vui vẻ, an lạc) nhấn mạnh thiên chức của âm nhạc trong việc tu chỉnh tâm tính, hướng con người tới sự hòa hợp nội tại. Trong bối cảnh giai đoạn hiện nay, khi chúng ta nỗ lực bảo tồn các di sản phi vật thể, triết lý này càng trở nên thực tiễn: âm nhạc là phương thức thông linh giữa thực tại và tâm linh, là tiếng vọng của tâm hồn dân tộc trong dòng chảy của văn hóa nông nghiệp sinh thái giàu bản sắc.
Cấu trúc thực chứng và chuẩn mực quốc tế
Để bài viết thoát khỏi những suy diễn cảm tính, việc dẫn chiếu các định chế âm nhạc học uy tín thế giới là vô cùng cần thiết. Theo The New Grove Dictionary of Music and Musicians (Stanley Sadie chủ biên, Oxford University Press, 2001), âm nhạc không chỉ là sự rung động vật lý mà còn là một cấu trúc xã hội mang tính biểu tượng cao. Định nghĩa này tương đồng với quan điểm trong The Oxford Companion to Music (Alison Latham chủ biên, Oxford University Press, 2002), nơi xác lập âm nhạc là sự tổ chức của các sự kiện âm thanh trong thời gian dưới ý chí con người.
Sự kết hợp giữa tư duy phân tích khoa học của phương Tây và tính biểu cảm tinh tế của phương Đông đã củng cố thêm cho định nghĩa tổng phổ: Âm nhạc là nghệ thuật của âm thanh đã được tổ chức bởi tư duy thẩm mỹ. Ở đó, âm thanh không còn là những rung động ngẫu nhiên mà trở thành thông điệp, thành tiếng vọng của trái tim và trí tuệ. Đây chính là yếu tố thực chứng quan trọng để phân biệt âm nhạc với những tạp âm vô nghĩa trong không gian đời sống hiện đại.
Tính thời đại và sức mạnh chữa lành
Trong bối cảnh hiện nay, âm nhạc còn được nhận diện như một thực thể sống động có khả năng can thiệp vào sức khỏe sinh học và tâm lý con người. Như một tiếng vọng của cảm xúc xuất phát từ tận sâu thẳm tâm hồn, âm nhạc đóng vai trò là một "liệu pháp phục hồi" tự nhiên. Khả năng giải phóng các hormone hạnh phúc, giảm căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung đã đưa âm nhạc từ sân khấu biểu diễn vào không gian của những phòng trị liệu. Điều này minh chứng rằng âm nhạc không phải là thứ nghệ thuật xa xỉ, mà là một nhu cầu thiết yếu để con người tìm lại sự cân bằng trước những áp lực của thời đại số.
Về giá trị nhận diện thực tế, âm nhạc trong những năm gần đây cần được đánh giá qua bốn trụ cột: Tính trừu tượng, tính thời gian, tính cấu trúc và tính truyền cảm. Một tác phẩm chỉ thực sự có đời sống khi nó tạo ra được sự "đồng rung cảm" giữa người nghệ sĩ và công chúng. Vượt lên trên những âm thanh vang lên nhất thời, âm nhạc đích thực phải là một giá trị di sản, chứa đựng những thông điệp nhân văn về tình yêu, sự tự cường và khát vọng vươn lên của mỗi dân tộc.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc truy nguyên các khái niệm từ góc nhìn lịch sử và từ nguyên học phương Tây, chúng ta dễ rơi vào cái bẫy khu biệt về địa chính trị văn hóa mà bỏ qua những giá trị cốt lõi của tư duy phương Đông. Trong khi lăng kính Hy Lạp nhấn mạnh vào tính nghệ thuật sáng tạo của các vị thần Muses, thì triết lý phương Đông lại coi trọng tính ‘Hòa’, sự hòa hợp giữa lòng người, trật tự xã hội và vận hành vũ trụ. Việc đặt ra câu hỏi ngược lại về bản chất của ‘Nhạc’ trong Kinh Nhạc hay quan niệm ‘Âm - Thanh’ của Nho gia sẽ giúp làm dày thêm căn tính của các định chế văn hóa nghệ thuật tại Việt Nam.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, khi sự bùng nổ của công nghệ và các nền tảng số đang dần tái cấu trúc lại mọi giá trị, khái niệm âm nhạc không còn bó hẹp trong các chuẩn mực định chế truyền thống. Thuật toán và dữ liệu lớn (Big Data) đang dần thay thế các thiết chế cũ trong việc định hướng thẩm mỹ công chúng, biến âm nhạc từ một thực thể văn hóa nhân văn thành một loại ‘tài nguyên dữ liệu’ được định chế hóa bởi công nghệ. Do đó, việc nghiên cứu âm nhạc dưới lăng kính định chế cần một cái nhìn đa chiều, khách quan và khoa học hơn. Đó không chỉ là sự tiếp nối các giá trị quá khứ mà còn là giải pháp để bảo tồn bản sắc trong không gian số, nơi công nghệ phải phục vụ nhân văn và các giá trị truyền thống cần được biểu đạt bằng ngôn ngữ của thời đại mới—một lối tiếp cận chính trực, sâu sắc và đầy tính trách nhiệm đối với di sản văn hóa dân tộc.
Định hướng lý luận và thông điệp di sản
Thông qua cuộc giải phẫu khái niệm này, chúng ta xác lập một hệ thống lý luận vững chắc: âm nhạc là sự hài hòa tuyệt đối giữa cái hữu hình của kỹ thuật và cái vô hình của cảm xúc. Đây là kim chỉ nam xuyên suốt để chúng ta khám phá những bài viết tiếp theo. Nghe nhạc, suy cho cùng, là cuộc đối thoại giữa vốn sống của cá nhân và trí tuệ của nhân loại, nơi mỗi nốt nhạc đều mang trong mình một sứ mệnh khai sáng và chữa lành cho tâm hồn con người. Việc nắm vững định nghĩa và nội hàm ngay từ khởi đầu sẽ giúp độc giả tiếp cận âm nhạc một cách trân trọng, khoa học và đầy cảm hứng. Một nhà phê bình âm nhạc thực thụ không chỉ mô tả âm thanh, mà phải giải mã được tư duy văn hóa ẩn sau những nốt nhạc đó.
Mời quý vị đón đọc Bài 2: Sóng âm và cơ chế cảm thụ của đôi tai con người.