Khơi thông nguồn lực, kiến tạo tương lai: Tầm nhìn chiến lược từ dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa

Trong giai đoạn hiện nay, khi nền kinh tế quốc gia đang chuyển dịch mạnh mẽ dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, văn hóa không chỉ đóng vai trò là nền tảng tinh thần của xã hội mà đã thực sự vươn lên trở thành một nguồn lực nội sinh quan trọng, một động lực tăng trưởng chiến lược của nền kinh tế.

Đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt trong tư duy quản lý và phát triển, dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa chính thức được trình lên Quốc hội xem xét. Đây không chỉ là một nỗ lực lập pháp nhằm thể chế hóa kịp thời các chủ trương lớn của Đảng về phát triển văn hóa, mà còn là giải pháp căn cơ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn pháp lý, khơi thông nguồn lực xã hội và tạo bệ phóng vững chắc để các ngành công nghiệp văn hóa vươn lên mạnh mẽ.

img-0385-1792840412.jpeg

Lĩnh vực thủ công mỹ nghệ Việt Nam ngày càng phát triển, đóng góp mạnh mẽ vào phát triển công nghiệp văn hoá. 

Nhìn nhận một cách khách quan từ thực tiễn đời sống kinh tế xã hội, việc xây dựng một bộ luật chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết nhằm giải quyết những khoảng trống pháp lý kéo dài. Thay vì chồng chéo với các luật chuyên ngành hiện có, dự thảo luật được thiết kế với tư duy đổi mới. Cách tiếp cận toàn diện theo chuỗi giá trị đã tập trung vào những vấn đề cốt lõi thuộc thẩm quyền của Quốc hội theo hướng phân cấp mạnh mẽ, đẩy mạnh hậu kiểm và hạn chế tối đa thủ tục hành chính phát sinh. Những điểm nhấn trọng tâm của dự thảo từ việc luật hóa phần mềm và nền tảng số hỗ trợ sở hữu trí tuệ như một hạ tầng sáng tạo, thiết lập khung năng lực thu hút nhân tài, cho đến việc hình thành các tổ hợp sáng tạo, cụm khu công nghiệp văn hóa và sàn giao dịch chuyên biệt đã phản ánh một tầm nhìn đồng bộ, hiện đại, đáp ứng sát sườn nhu cầu thực tiễn của thị trường.

Tuy nhiên, để các chủ trương lớn của luật thực sự đi vào cuộc sống và tạo ra sức bật thực chất, nhiều chuyên gia và nhà quản lý cho rằng khung khổ pháp lý thôi chưa đủ. Hệ thống cần phải có những giải pháp đồng bộ về cơ chế thực thi. Trước hết, thị trường đòi hỏi một hệ sinh thái tài chính linh hoạt. Các chính sách tín dụng ưu đãi, quỹ đầu tư mạo hiểm cho văn hóa và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các mô hình kinh doanh sáng tạo mới cần được triển khai mạnh mẽ hơn nữa để thu hút dòng vốn tư nhân. Bên cạnh đó, việc phát triển thị trường phải đi đôi với công tác đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự gắn kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học nghệ thuật với các doanh nghiệp sản xuất sẽ thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động toàn cầu.

Nhìn rộng ra bức tranh toàn cầu, kinh nghiệm từ các quốc gia thành công cho thấy công nghiệp văn hóa chỉ có thể bứt phá khi gắn kết hữu cơ với chiến lược ngoại giao văn hóa, du lịch trải nghiệm và công nghệ số. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm văn hóa Việt Nam đòi hỏi một chiến lược quảng bá bài bản, chuyên nghiệp, đi đôi với việc bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu trí tuệ trong không gian mạng.

Khép lại chặng đường lập pháp ban đầu, việc trình dự án Luật Phát triển công nghiệp văn hóa ra trước Quốc hội đã mở ra những kỳ vọng lớn lao về một giai đoạn phát triển mới của văn hóa Việt Nam. Khi những rào cản pháp lý được tháo gỡ, các nguồn lực xã hội được khơi thông và sức sáng tạo của hàng vạn nghệ sĩ, doanh nhân, trí thức được giải phóng, công nghiệp văn hóa sẽ không chỉ đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP mà còn làm rạng rỡ thêm sức mạnh mềm và bản sắc văn hóa dân tộc. Tương lai của một nền kinh tế sáng tạo, thịnh vượng và giàu bản sắc đang chờ đón sự chung tay kiến tạo của toàn xã hội trong giai đoạn hiện nay.

LEO