Đây là một cột mốc chính trị trọng đại được ghi chép chân thực qua những dòng chữ Hán khắc trên gỗ, phản ánh tầm nhìn chiến lược và nghệ thuật ngoại giao kiên định của cha ông trong hành trình bảo vệ danh xưng thiêng liêng của Tổ quốc, để lại cho hậu thế những bài học sâu sắc về tinh thần tự cường và ý thức độc lập dân tộc.
Cuộc đấu tranh ngoại giao kiên quyết để định danh quốc hiệu
Lịch sử xác lập quốc hiệu Việt Nam vào năm 1804 hoàn toàn không phải là sự ban ơn từ bất kỳ thiên triều phương Bắc nào, mà là kết quả của một cuộc đấu tranh ngoại giao vô cùng căng thẳng, dựa trên thực lực vững chắc của một triều đại vừa hoàn thành công cuộc thống nhất giang sơn sau nhiều thế kỷ chia cắt. Vào tháng Giêng năm Giáp Tý (1804), vua Gia Long đã cử sứ thần sang triều cống nhà Thanh và kiên quyết yêu cầu triều đình phương Bắc cải định quốc hiệu của nước ta thành Nam Việt. Tuy nhiên, yêu sách mang tính lịch sử này đã vấp phải sự cự tuyệt từ phía nhà Thanh do họ nuôi dưỡng sự e ngại rằng danh xưng ấy sẽ khơi gợi lại hình ảnh vương quốc Triệu Đà xưa, một thực thể chính trị từng bao trùm cả vùng Lưỡng Quảng rộng lớn và có thể uy hiếp đến an ninh biên giới của họ.

Bản dập Mộc bản về việc vua Gia Long định danh quốc hiệu Việt Nam năm 1804 (Mộc bản sách Đại Nam thực lục chính biên đệ nhất kỷ, quyển 23, mặt khắc 13) (Ảnh: Trung tâm Lưu trữ quốc gia IV).
Đứng trước sự từ chối đầy toan tính chính trị đó, triều đình Huế đã thể hiện bản lĩnh ngoại giao linh hoạt nhưng vô cùng cứng rắn thông qua chiến lược cương nhu phối triển, chính thức đưa ra tối hậu thư dứt khoát rằng nếu không chấp thuận đổi quốc hiệu thì sẽ kiên quyết không thụ phong. Đối mặt với một quốc gia Đại Nam đang vươn lên mạnh mẽ, có quân đội hùng mạnh và lập trường ngoại giao không hề khoan nhượng, nhà Thanh cuối cùng đã phải chịu nhượng bộ, đồng ý cho phép đảo trật tự hai chữ thành Việt Nam. Đây được xem là một thắng lợi ngoại giao xuất sắc, bảo toàn trọn vẹn ý niệm về chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng. Quyết định này vừa giữ được chữ Việt đầy hào khí, vừa gắn liền với phương hướng địa lý Nam thể hiện không gian sinh tồn của dân tộc, đồng thời duy trì thành công một môi trường hòa bình ổn định ở biên giới phía Bắc để tập trung toàn lực cho công cuộc kiến thiết và phát triển đất nước.
Tuyên ngôn chính trị và ý nghĩa chiến lược từ bản Chiếu định danh
Sau thắng lợi ngoại giao vang dội trên bàn đàm phán, vào ngày 17 tháng 2 năm Giáp Tý (1804), triều đình đã long trọng cử hành nghi lễ cáo yết liệt tổ liệt tông tại Thái Miếu và ban chiếu định danh ra toàn quốc. Việc dịch chuyển không gian nghi lễ từ nội cung ra Chính điện mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc, tựa như một bản Chiếu định danh Quốc hiệu Việt Nam chính thức, khẳng định mệnh lệnh pháp lý tối cao và phát đi những thông điệp chiến lược mang tính bước ngoặt đối với sự toàn vẹn của quốc gia lúc bấy giờ.
Thứ nhất, quốc hiệu mới đóng vai trò là một định chế biểu tượng mạnh mẽ, có tác dụng hàn gắn những vết thương chiến tranh sâu sắc, xóa bỏ vĩnh viễn ranh giới tâm lý chia cắt giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài sau gần ba thế kỷ nội chiến đẫm máu. Nhờ có danh xưng thống nhất ấy, nhân tâm toàn quốc được quy tụ về chung một mối dưới mái nhà của một quốc gia độc lập, toàn vẹn lãnh thổ. Thứ hai, triều đình đã ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt việc sử dụng danh xưng An Nam vốn do các triều đại phương Bắc áp đặt trong nhiều thời kỳ lịch sử trước đó, thể hiện thái độ khước từ dứt khoát tư duy nô dịch ngoại bang. Cùng lúc đó, các bản quốc báo đã được gửi tới các nước láng giềng như Xiêm La, Lữ Tống, Chân Lạp và Vạn Tượng, qua đó khẳng định vị thế của một trung tâm văn minh độc lập, chủ động thiết lập trật tự bang giao bình đẳng và tự chủ trong khu vực Đông Nam Á.
Sứ mệnh lan tỏa di sản và khát vọng hội nhập trong nhịp sống đương đại
Những trang Mộc bản ghi chép lại sự kiện lịch sử năm 1804 được lưu giữ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia IV luôn tuân thủ nghiêm ngặt các điển chế cung đình khắt khe. Các nghệ nhân xưa đã sử dụng kỹ thuật đài kính, nghĩa là nâng cao cột chữ, đối với các danh xưng tôn nghiêm như Hoàng đế, Thái Miếu hay Quốc hiệu để thể hiện sự kính trọng tuyệt đối. Những cột chữ khắc gỗ mộc mạc qua thời gian ấy không chỉ chứa đựng trật tự chính trị của một thời đại hoàng kim mà còn là minh chứng sống động nhất cho ý thức tự cường, lòng tự hào và khát vọng độc lập trường tồn của dân tộc Việt Nam qua bao thế hệ.
Giá trị và sức sống trường tồn của di sản quý giá ấy một lần nữa lại tỏa sáng rực rỡ trên trường quốc tế khi trong chuyến thăm chính thức Vương quốc Bỉ vào ngày 24 tháng 10 năm 2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã trân trọng trao tặng Thư viện Hoàng gia Bỉ bản in dập Mộc bản triều Nguyễn về sự kiện định danh quốc hiệu Việt Nam. Món quà ngoại giao văn hóa vô giá này không chỉ quảng bá thành công một Di sản Tư liệu thế giới đã được UNESCO công nhận đến với bạn bè châu Âu mà còn truyền tải thông điệp mạnh mẽ về một Việt Nam giàu truyền thống lịch sử, luôn tự hào giữ vững nền độc lập, tự chủ và rộng mở vòng tay hợp tác bình đẳng, chân thành với cộng đồng quốc tế trong giai đoạn hiện nay.
Bên cạnh những giá trị lịch sử và pháp lý sâu sắc, việc nghiên cứu khối Mộc bản triều Nguyễn trong bối cảnh hôm nay còn mở ra những tầng ý nghĩa văn hóa và giáo dục hết sức thiết thực đối với thế hệ trẻ. Những di sản tư liệu được UNESCO vinh danh không chỉ nằm yên trong không gian tĩnh lặng của các trung tâm lưu trữ, mà thực sự đang bước ra đời sống đương đại như một nhịp cầu nối liền quá khứ với tương lai. Khi những tri thức về chủ quyền, về nghệ thuật ngoại giao khôn khéo và tinh thần tự cường của cha ông được lan tỏa rộng rãi qua các ấn phẩm, triển lãm quốc tế hay không gian số, chúng bồi đắp thêm lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi công dân trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Sự kết hợp hài hòa giữa việc gìn giữ ký ức lịch sử với tư duy ngoại giao văn hóa chủ động chính là chìa khóa để Việt Nam khẳng định uy tín, vị thế và bản sắc độc đáo của mình trên trường quốc tế, viết tiếp những trang sử hào hùng trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước.
Hành trình từ Nam Việt đến Việt Nam được khắc ghi trên những thớ gỗ Mộc bản triều Nguyễn không chỉ là câu chuyện của quá khứ vang bóng mà còn là nguồn mạch sức mạnh tinh thần to lớn cho hiện tại và tương lai. Nhìn lại chặng đường định danh hào hùng của đất nước, mỗi người dân Việt Nam càng thêm thấu hiểu giá trị của độc lập, tự do và chủ quyền lãnh thổ. Trong kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ của dân tộc, những di sản tư liệu quý giá ấy tiếp tục soi đường, nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm gìn giữ bản sắc văn hóa, phát huy nội lực và tự tin bước ra thế giới với tư thế của một quốc gia độc lập, văn minh và thịnh vượng.