KIẾN THỨC ÂM NHẠC THƯỜNG THỨC

Cao độ và hệ thống quãng trong kiến trúc âm thanh (Bài 4)

Trong cấu trúc của một tác phẩm nghệ thuật, nếu nhịp điệu được ví như bộ khung xương quyết định sự vận động trong thời gian, thì cao độ và hệ thống quãng chính là những viên gạch kiến tạo nên hình hài và không gian của âm thanh. Trong định nghĩa khoa học và thực chứng nhất, cao độ (Pitch) là thuộc tính của âm thanh cho phép tai người sắp xếp các âm thanh theo một thang đo dựa trên tần số dao động (\bm{f}).

Một âm thanh có tần số dao động càng nhanh thì cao độ càng "cao" (bổng), và ngược lại, tần số chậm tạo ra cao độ "thấp" (trầm). Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ các quy luật toán học đằng sau hệ thống cao độ phương Tây và tính biểu cảm đặc thù của hệ thống quãng trong âm nhạc dân tộc, đồng thời nhận diện giá trị của chúng trong bối cảnh hiện nay.

Bản chất vật lý và nền tảng toán học của cao độ

Theo các nguồn tài liệu thực chứng về lý thuyết âm nhạc, cao độ được nhận diện qua bốn thuộc tính cơ bản của âm thanh: cao độ, trường độ, cường độ và âm sắc. Cao độ phụ thuộc trực tiếp vào tần số của sóng âm Hệ thống cao độ phương Tây mà chúng ta sử dụng rộng rãi bắt nguồn từ khám phá thực chứng của nhà toán học Pythagoras vào thế kỷ thứ VI trước Công nguyên qua thực nghiệm trên dây đàn đơn (monochord).

img-0067-1775984542.png

Ông đã phát hiện ra các tỉ lệ toán học đơn giản tạo nên sự hài hòa: tỉ lệ 2:1 tạo ra quãng tám, tỉ lệ 3:2 tạo ra quãng năm đúng. Từ nền tảng này, hệ thống Bình quân luật (Equal Temperament) đã ra đời, chia một quãng tám thành 12 bán âm bằng nhau về tỉ lệ tần số. Đây là một bước ngoặt khai sáng, cho phép âm nhạc có thể chuyển hệ và hòa âm phức tạp trên các nhạc cụ phím cố định. Trong giai đoạn hiện nay, đây là chuẩn mực quốc tế giúp các nghệ sĩ toàn cầu có thể cộng tác trên cùng một hệ quy chiếu cao độ chính xác, thể hiện tính chuyên nghiệp và khoa học cao.

Đặc trưng cao độ và hệ thống quãng trong âm nhạc dân tộc

Đối chiếu với hệ thống Bình quân luật, cao độ trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam mang một triết lý khác biệt, đề cao sự linh hoạt và tính biểu cảm tinh tế. Qua việc rà soát các nguồn tư liệu thực chứng từ công trình của GS.TS. Trần Văn Khê và thực tiễn từ các nhạc cụ dân tộc, chúng ta thấy cao độ phương Đông không hoàn toàn đóng khung trong các nốt nhạc cố định.

• Tính chất linh hoạt của cao độ: Trong các điệu hát cổ truyền, cao độ của một chữ nhạc (như chữ Xang hay chữ Cống) có thể dịch chuyển nhẹ tùy theo "hơi" nhạc và phong cách vùng miền. Điều này tạo nên những quãng âm "non" hoặc "già" – những microtone (quãng nhỏ hơn bán âm) mà hệ thống 12 bán âm phương Tây khó lòng diễn tả trọn vẹn.

• Hệ thống quãng giai điệu: Nếu âm nhạc phương Tây chú trọng vào các quãng hòa âm (chồng lấp), thì âm nhạc Việt Nam lại ưu tiên các quãng mang tính giai điệu với khoảng cách không đều nhau. Sự hiện diện của các quãng đặc thù này chính là yếu tố tạo nên sự thổn thức, xao xuyến đặc trưng của tâm hồn Việt, phản ánh sâu sắc văn hóa nông nghiệp sinh thái và tâm lý dân tộc trong những năm gần đây.

Nội hàm khoa học và giá trị nhận diện kiến trúc âm thanh

Kiến trúc âm thanh được nhận diện qua cách tổ chức các quãng, khoảng cách giữa hai cao độ vang lên nối tiếp hoặc cùng lúc. Dưới góc nhìn thực chứng, quãng tám là quãng cơ bản nhất mà tai người nhận diện được tính tương đồng. Việc tổ chức các quãng thuận (Consonance) và quãng nghịch (Dissonance) chính là cách người nghệ sĩ kiến tạo nên cảm xúc: từ sự bình yên, ổn định đến sự căng thẳng và kịch tính.

Trong bối cảnh hiện nay, việc thấu hiểu các quy luật cao độ giúp người nghệ sĩ không chỉ sáng tác giai điệu bắt tai mà còn có thể tác động đến tâm lý người nghe một cách khoa học. Sự tự cường của âm nhạc dân tộc trong giai đoạn hiện nay nằm ở việc giữ gìn được những "quãng âm di sản". Việc sử dụng công nghệ số để phân tích và bảo tồn những tần số đặc thù này là một nhiệm vụ cấp thiết để giữ vững bản sắc trong dòng chảy hội nhập.

Để hiểu trọn vẹn về ‘kiến trúc âm thanh’, chúng ta không thể chỉ đóng khung trong các hệ thống quãng chuẩn hóa của phương Tây. Nếu coi cao độ là những viên gạch thì các quãng trong âm nhạc dân tộc phương Đông, điển hình là các bậc âm biến tính trong dân ca Việt Nam, lại giống như những đường cong mềm mại, không thể đo đạc tuyệt đối bằng các bán âm đều nhau. Chính sự ‘bất định’ mang tính nghệ thuật này đã tạo nên bản sắc riêng biệt cho âm nhạc truyền thống, điều mà các hệ thống kiến trúc âm thanh cứng nhắc thường bỏ qua.

Bên cạnh đó, trong bối cảnh hiện nay, sự can thiệp của công nghệ số đã mở rộng khái niệm cao độ sang lĩnh vực vi quãng (microtonal), cho phép các nhà soạn nhạc kiến thiết nên những không gian âm thanh đa chiều và siêu thực. Cần đặt ra một yếu tố phản biện: Liệu việc quá lệ thuộc vào các quãng chuẩn có đang làm nghèo nàn đi khả năng cảm thụ những sắc thái tinh tế của tai người? Do đó, kiến trúc âm thanh hoàn thiện phải là sự kết hợp hài hòa giữa tính khoa học của các hệ thống quãng chuẩn và tính linh hoạt của các thang âm bản địa. Đây chính là giải pháp để các nhà soạn nhạc giai đoạn hiện nay vừa kế thừa được tinh hoa lý luận thế giới, vừa giữ gìn được ‘hồn cốt’ dân tộc, tạo nên những tác phẩm có góc nhìn riêng biệt, khách quan và đầy tính nhân văn.

Thông điệp và định hướng lý luận

Thông qua việc giải phẫu cao độ và hệ thống quãng, chúng ta xác lập một thông điệp rõ ràng: Âm nhạc là sự giao thoa tuyệt vời giữa toán học thực chứng và cảm xúc nhân văn. Hiểu về kiến trúc âm thanh giúp chúng ta trân trọng hơn sự tinh vi trong tư duy tổ chức của người nghệ sĩ. Đây là nền tảng quan trọng để chúng ta tiến tới nghiên cứu về Điệu thức và Điệu tính trong những bài viết tiếp theo. Nghe nhạc có chiều sâu chính là việc cảm nhận được sự sắp xếp của từng cao độ như những nhịp cầu kết nối tâm hồn, thể hiện đúng mực tính chuyên nghiệp và sự tinh tế của người thưởng thức âm nhạc văn minh.

Mời quý vị đón đọc Bài 5: Điệu thức và linh hồn của các nền văn hóa.

Thạc sĩ Nguyễn Thị Hương Giang - Trường Đại học Văn hóa Nghệ quân Quân đội