Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn nhận điệu thức như một tập hợp các nốt nhạc khô khan là chúng ta đã vô tình bỏ qua phần linh hồn của nó. Điệu thức thực chất là hiện thân của tư duy thẩm mỹ, thế giới quan và chiều sâu tâm hồn của một cộng đồng dân tộc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ làm rõ sự khác biệt giữa hệ thống điệu thức phương Tây và hệ thống điệu thức dân tộc Việt Nam thông qua các công trình nghiên cứu về âm nhạc truyền thống, qua đó nhận diện giá trị của chúng như những "DNA văn hóa" đặc trưng trong bối cảnh hiện nay.
Hệ thống điệu thức phương Tây: Cấu trúc nhị nguyên và tính phổ quát
Hệ thống điệu thức phương Tây mà chúng ta tiếp cận phổ biến trong những giai đoạn gần đây chủ yếu dựa trên hệ thống Trưởng (Major) và Thứ (Minor). Theo các tài liệu lý luận âm nhạc quốc tế thực chứng, các điệu thức này được xây dựng trên các quãng cung và nửa cung có trật tự cố định, tạo nên sự đối lập rõ rệt về mặt cảm giác thính giác:
• Điệu Trưởng: Đặc trưng bởi quãng 3 trưởng từ âm chủ, thường gợi lên cảm giác rạng rỡ, mạnh mẽ và sự lạc quan. Đây là biểu tượng cho tinh thần khai sáng và khát vọng vươn tới sự hoàn mỹ của văn minh phương Tây.
• Điệu Thứ: Với sự xuất hiện của quãng 3 thứ, điệu thức này lại hướng con người vào thế giới nội tâm, mang lại sắc thái trầm buồn, u uẩn hoặc kịch tính mãnh liệt.

Sự chuẩn hóa này đã tạo nên một ngôn ngữ chung toàn cầu, giúp các nghệ sĩ trên khắp thế giới có thể cộng tác và truyền tải thông điệp một cách chuyên nghiệp, khoa học. Tuy nhiên, tính "bình quân" của hệ thống 12 bán âm đôi khi cũng làm mờ đi những sắc thái vi tế mà các điệu thức phương Đông vốn sở hữu.
Điệu thức Việt Nam: Sự tinh tế của "Hơi" và bản sắc địa văn hóa
Đối chiếu với phương Tây, qua các công trình nghiên cứu về âm nhạc truyền thống Việt Nam, chúng ta nhận thấy điệu thức dân tộc mang một nội hàm phong phú, không chỉ dừng lại ở thang âm mà còn gắn liền mật thiết với khái niệm "Hơi". Đây là một sự thấu cảm sâu sắc của con người với môi trường sống, được đúc kết qua nhiều thế hệ nghệ nhân.
Hệ ngũ cung (5 âm) chính là cốt lõi của văn hóa nông nghiệp sinh thái Việt Nam. Điểm độc đáo nằm ở chỗ, cùng một thang âm nhưng tùy vào cách nhấn nhá, sử dụng các "quãng non, già" (microtones) mà tạo thành các "Hơi" khác nhau. Những nghiên cứu thực chứng chỉ ra rằng: nếu Hơi Xuân mang tính trang trọng, vui tươi, biểu tượng cho sự sinh sôi của đất trời; thì Hơi Ai lại gợi sự bi thiết, oán thán. Đặc biệt là Hơi Oán – một di sản độc bản của nhạc tài tử đã diễn tả trọn vẹn nỗi lòng u uẩn, sự chiêm nghiệm sâu sắc về nhân sinh của người Việt.
Sự khác biệt này không chỉ là vấn đề nhạc lý, mà là vấn đề của tâm thức dân tộc. Trong khi điệu thức phương Tây hướng tới sự cân bằng của cấu trúc toán học, thì điệu thức Việt Nam lại hướng tới sự rung động của tâm linh. Việc nắm giữ được cái "Hơi" chính là nắm giữ được linh hồn của bài bản, khiến âm nhạc không còn là những nốt nhạc rời rạc mà trở thành tiếng lòng chân thực trong những năm gần đây.
Nội hàm khoa học và giá trị tự cường trong bối cảnh hiện nay
Điệu thức được nhận diện như "DNA" của mỗi nền văn minh âm thanh. Trong bối cảnh hiện nay, việc thấu hiểu điệu thức giúp người nghệ sĩ giữ được sự tự cường, không bị hòa tan giữa dòng chảy toàn cầu hóa đầy rẫy sự pha tạp. Sự sáng tạo bền vững của âm nhạc Việt Nam chính là việc vận dụng khéo léo các điệu thức ngũ cung vào các bản phối khí hiện đại, tạo nên một bản sắc riêng biệt nhưng vẫn đạt chuẩn mực quốc tế cao.
Dưới góc nhìn phê bình khoa học, việc nhận diện điệu thức còn giúp chúng ta thấu hiểu bối cảnh lịch sử và địa lý. Một điệu thức tươi sáng thường gắn với những vùng đất trù phú, bình yên; trong khi những điệu thức ưu tư thường gắn liền với những giai đoạn lịch sử đầy thăng trầm. Việc bảo tồn các "Hơi" nhạc cổ trong Nhã nhạc, Ca trù hay hát Xoan là nhiệm vụ cấp thiết để giữ vững bản sắc dân tộc. Đây không chỉ là việc giữ gìn những nốt nhạc, mà là giữ gìn cách cảm, cách nghĩ và lòng tự tôn văn hóa của tổ tiên trước những tác động mạnh mẽ của công nghệ và xu hướng giải trí nhất thời.
Để thực sự chạm đến ‘linh hồn’ của các nền văn hóa, chúng ta không thể không nhắc tới sự tinh tế đặc biệt trong hệ thống ‘Hơi’ và ‘Điệu’ của âm nhạc truyền thống Việt Nam. Khác với những cấu trúc điệu thức có khoảng cách cố định, điệu thức Việt là một thực thể sống động với những biến âm, nhấn nhá đầy cảm xúc, nơi một bậc âm có thể thay đổi sắc thái tùy theo lòng người và bối cảnh trình diễn. Đây chính là điểm riêng biệt giúp âm nhạc nội sinh giữ được bản sắc trước sức ép của hệ thống điệu thức bình quân phương Tây vốn đang dần phổ quát hóa thẩm mỹ toàn cầu.
Trong bối cảnh hiện nay, sự giao thoa mạnh mẽ giữa các nền văn hóa đã khai sinh ra những điệu thức lai mới, mở đường cho sự phát triển của dòng nhạc thế giới (World Music). Cần đặt ra một câu hỏi ngược lại: Liệu chúng ta có đang quá mải mê với sự hòa nhập mà quên đi việc bồi đắp những ‘điệu thức gốc’ của dân tộc? Do đó, giải pháp cho âm nhạc trong những năm gần đây không phải là sự đóng cửa cực đoan, mà là khả năng làm mới mình trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về căn tính văn hóa. Việc bảo tồn các điệu thức cổ truyền phải đi đôi với việc ứng dụng công nghệ và tư duy sáng tạo hiện đại, nhằm tạo ra một hệ sinh thái âm nhạc đa chiều, khách quan và khoa học nơi linh hồn dân tộc không chỉ được lưu giữ trong bảo tàng mà còn thực sự sống động trong nhịp đập của thời đại mới.
Thông điệp và định hướng lý luận
Thông qua việc giải phẫu điệu thức, chúng ta xác lập một thông điệp rõ ràng: Điệu thức chính là linh hồn, là bản sắc cốt lõi của mỗi nền văn minh nghệ thuật. Hiểu về điệu thức giúp chúng ta nghe nhạc không chỉ bằng thính giác đơn thuần mà bằng cả sự thấu cảm văn hóa sâu sắc. Đây là bước đệm lý luận quan trọng để chúng ta tiến tới nghiên cứu về Nhịp điệu - Nhịp đập thời gian trong kiến trúc âm thanh trong những bài viết tiếp theo. Sự rung động trước một điệu thức đẹp chính là sự đồng điệu giữa tâm hồn cá nhân và trí tuệ cộng đồng, thể hiện tính chuyên nghiệp và khoa học cao của một thế hệ thưởng thức âm nhạc văn minh, biết trân trọng giá trị di sản.
Mời quý vị đón đọc Bài 6: Nhịp điệu - Nhịp đập thời gian trong kiến trúc âm thanh.